GOLDEN OCEAN IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GOLDEN OCEAN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$290
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318057865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEJ5420 |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | 96/1D đường Hòa Bình, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GOLDEN OCEAN |
| 企业英文名称 | GOLDEN OCEAN EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96/1D đường Hòa Bình, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0769763980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $290 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | 3 | $257 | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| BLU COFFEE DISTRIBUTORS CORP | 菲律宾 | 1 | $33 | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 功能机器零件 | PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $42 |
| 2025-12-10 | 非泡沫橡胶密封件 | PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $4 |
| 2025-12-10 | 过滤净化器零件 | PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $60 |
| 2025-11-13 | 过滤净化器零件 | PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $60 |
| 2025-11-13 | 其他功能机器 | PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $42 |
| 2025-11-13 | 非泡沫橡胶密封件 | PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $4 |
| 2025-09-23 | 其他功能机器 | PHILCEMENT CORP ORATION | 菲律宾 | $45 |
| 2024-11-25 | 无糖可可粉 | BLU COFFEE DISTRIBUTORS CORP | 菲律宾 | $1 |
| 2024-11-25 | 3公斤以上绿茶 | BLU COFFEE DISTRIBUTORS CORP | 菲律宾 | $2 |
| 2024-11-25 | 其他食品制剂 | BLU COFFEE DISTRIBUTORS CORP | 菲律宾 | $6 |