Dong Bac A VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 809 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐôNG BắC á VN

99
进口笔数
809
出口笔数
$544.8K
进口金额
$55.06M
出口金额
2024-10-12
最近进口
2024-03-27
最近出口
9
供应商数
114
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.3K · 4 笔出口 $1.73M · 23 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 35 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $65.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $180.9K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 4 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $134.7K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $117.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.3K · 4 笔出口 $1.73M · 23 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.52M · 35 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $65.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $180.9K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 4 笔2024-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $134.7K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $117.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900877464
企查查编码QVNBCUDN8A
成立日期2021-06-21
联系地址Thôn Mai Thành, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV ĐÔNG BẮC Á VN
企业英文名称DONG BAC A VN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu N16, khối 5, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842053818060
邮箱congtydongbaca2021@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
071290混合蔬菜
080610鲜葡萄
081090其他鲜果
070190鲜马铃薯
080940鲜李及黑刺李
070490其他芸苔属蔬菜
081060鲜榴莲
0902403公斤以上红茶
560750合成纤维绳

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
500300废丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$488.8K
越南1$56.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国490$33.38M
越南319$21.68M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国41$253.8K塑料家用制品、塑纺容器
Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国36$127.0K柑橘、鲜洋葱青葱
Weifang Zhaoquan Trading Co., Ltd.越南1$56.0K鲜榴莲
Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$42.3K其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具
Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd.中国7$25.8K鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇
Guangxi Pingxiang City Meinong Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$24.2K鲜洋葱青葱、混合蔬菜
Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国2$10.5K其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$3.4K柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外)
Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd.中国1$1.8K煤焦炭、铸铁管材

下游采购商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongxing Agricultural Products Supply Chain Management (Hunan) Co., Ltd.中国45$3.20M其他香蕉、鲜榴莲
Wuhan Qingyiman Trade Co., Ltd.中国31$2.62M鲜榴莲
Jiangsu Shenglai Shun Trade Co., Ltd.中国31$2.56M其他鲜果、鲜榴莲
Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd.中国33$2.26M鲜榴莲、其他鲜果
Jinhua Zhenggang Import & Export Co., Ltd.中国27$2.25M鲜榴莲、其他鲜果
Suzhou Changyexin Trading Co., Ltd.越南32$2.21M鲜榴莲、其他鲜果
Wuhan Qingyiman Trading Co., Ltd.越南35$2.09M鲜榴莲
Qingdao Ruiwana International Trade Co., Ltd.中国25$1.84M鲜榴莲
Weifang Zhaoquan Trading Co., Ltd.越南24$1.69M鲜榴莲
Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Export Co., Ltd.越南24$1.68M鲜榴莲、熏制虾类

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-12鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.2K
2024-10-10混合蔬菜GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.8K
2024-10-09鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.2K
2024-10-09鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.2K
2024-10-08鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2024-10-05混合蔬菜GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.8K
2024-10-01混合蔬菜GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.0K
2024-09-30混合蔬菜GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.0K
2024-09-25混合蔬菜GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.0K
2024-09-25混合蔬菜GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$7.0K

出口(共 809)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-27其他鲜果LONGZHOU COUNTY HONGFENG AGRICULTURAL & SIDE LINE PRODUCTS中国$12.2K
2024-03-26其他鲜果LONGZHOU COUNTY HONGFENG AGRICULTURAL & SIDE LINE PRODUCTS中国$12.2K
2024-03-25其他鲜果LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$12.6K
2024-03-24其他鲜果LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$12.5K
2024-03-24其他鲜果LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$12.0K
2024-03-19其他鲜果LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$11.7K
2024-03-19其他鲜果LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$12.0K
2024-03-19其他鲜果LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$12.3K
2024-03-18其他鲜果LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$12.7K
2024-03-18其他鲜果LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$12.3K

相关企业 · 同类产品

Dong Bac A VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →