Dong Bac A VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 809 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐôNG BắC á VN
99
进口笔数
809
出口笔数
$544.8K
进口金额
$55.06M
出口金额
2024-10-12
最近进口
2024-03-27
最近出口
9
供应商数
114
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900877464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCUDN8A |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | Thôn Mai Thành, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐÔNG BẮC Á VN |
| 企业英文名称 | DONG BAC A VN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu N16, khối 5, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842053818060 |
| 邮箱 | congtydongbaca2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 500300 | 废丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $488.8K |
| 越南 | 1 | $56.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 490 | $33.38M |
| 越南 | 319 | $21.68M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $253.8K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $127.0K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Weifang Zhaoquan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $56.0K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.3K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $25.8K | 鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇 |
| Guangxi Pingxiang City Meinong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.2K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 煤焦炭、铸铁管材 |
下游采购商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongxing Agricultural Products Supply Chain Management (Hunan) Co., Ltd. | 中国 | 45 | $3.20M | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Wuhan Qingyiman Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.62M | 鲜榴莲 |
| Jiangsu Shenglai Shun Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.56M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.26M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Jinhua Zhenggang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.25M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Suzhou Changyexin Trading Co., Ltd. | 越南 | 32 | $2.21M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Wuhan Qingyiman Trading Co., Ltd. | 越南 | 35 | $2.09M | 鲜榴莲 |
| Qingdao Ruiwana International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.84M | 鲜榴莲 |
| Weifang Zhaoquan Trading Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.69M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.68M | 鲜榴莲、熏制虾类 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-12 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-10 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-10-09 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-09 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-08 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-10-05 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-10-01 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-09-30 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-09-25 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-09-25 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 809)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 其他鲜果 | LONGZHOU COUNTY HONGFENG AGRICULTURAL & SIDE LINE PRODUCTS | 中国 | $12.2K |
| 2024-03-26 | 其他鲜果 | LONGZHOU COUNTY HONGFENG AGRICULTURAL & SIDE LINE PRODUCTS | 中国 | $12.2K |
| 2024-03-25 | 其他鲜果 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $12.6K |
| 2024-03-24 | 其他鲜果 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $12.5K |
| 2024-03-24 | 其他鲜果 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $12.0K |
| 2024-03-19 | 其他鲜果 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $11.7K |
| 2024-03-19 | 其他鲜果 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $12.0K |
| 2024-03-19 | 其他鲜果 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $12.3K |
| 2024-03-18 | 其他鲜果 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $12.7K |
| 2024-03-18 | 其他鲜果 | LONGZHOU COUNTY JIESHUN PLANTING & RAISING PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $12.3K |