Vilandio Trading Investment Corporation
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐầU Tư VILANDIO
59
进口笔数
1
出口笔数
$757.6K
进口金额
$24.1K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-04-10
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313742257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99HG4SQ |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | 19 Nguyễn Văn Tráng, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VILANDIO |
| 企业英文名称 | VILANDIO TRADING INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19 Nguyễn Văn Tráng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966778494 |
| 邮箱 | info@vilandio.com |
| 官网 | www.vilandio.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $536.2K |
| 韩国 | 15 | $205.4K |
| 泰国 | 2 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $24.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Yitong Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $351.8K | 其他皮革鞋、其他钢铁制品 |
| Exp+ Optical | 韩国 | 14 | $195.1K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Wenzhou Kingsun Optical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $90.4K | 眼镜零件、非塑料眼镜架 |
| Dangyang Jiangsu Ming Shi Lun Optical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $79.0K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Sansin Holdings (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $15.9K | 非塑料眼镜架 |
| Sam Hyun Trade | 韩国 | 1 | $10.3K | 织机零件、其他缝纫机零件 |
| Danyang Jiangsu Ming Shi Lun Optical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Belieye (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exp+ Optical | 韩国 | 1 | $24.1K | 塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 太阳镜 | WENZHOU YITONG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-09 | 非塑料眼镜架 | WENZHOU YITONG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $391 |
| 2026-04-09 | 塑料眼镜架 | WENZHOU YITONG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-09 | 非塑料眼镜架 | WENZHOU YITONG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-09 | 塑料眼镜架 | WENZHOU YITONG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $283 |
| 2026-04-09 | 太阳镜 | WENZHOU YITONG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-09 | 太阳镜 | WENZHOU YITONG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-09 | 非塑料眼镜架 | WENZHOU YITONG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-09 | 非塑料眼镜架 | WENZHOU YITONG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-04-09 | 塑料眼镜架 | WENZHOU YITONG FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $305 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 塑料眼镜架 | EXP+ OPTICAL | 韩国 | $4.3K |
| 2023-04-10 | 塑料眼镜架 | EXP+ OPTICAL | 韩国 | $46 |
| 2023-04-10 | 塑料眼镜架 | EXP+ OPTICAL | 韩国 | $165 |
| 2023-04-10 | 塑料眼镜架 | EXP+ OPTICAL | 韩国 | $4.5K |
| 2023-04-10 | 塑料眼镜架 | EXP+ OPTICAL | 韩国 | $206 |
| 2023-04-10 | 塑料眼镜架 | EXP+ OPTICAL | 韩国 | $4.4K |
| 2023-04-10 | 塑料眼镜架 | EXP+ OPTICAL | 韩国 | $252 |
| 2023-04-10 | 塑料眼镜架 | EXP+ OPTICAL | 韩国 | $84 |
| 2023-04-10 | 塑料眼镜架 | EXP+ OPTICAL | 韩国 | $162 |
| 2023-04-10 | 塑料眼镜架 | EXP+ OPTICAL | 韩国 | $4.4K |