Shuang Hong International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế SHUANG HồNG
19
进口笔数
0
出口笔数
$328.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110126118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0HRJQA |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | Số 9C ngách 219/18 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SHUANG HỒNG |
| 企业英文名称 | SHUANG HONG INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9C ngách 219/18 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84968777159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $328.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Welbear Chain Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $167.8K | 滚子链、钢铁链条零件 |
| Renqiu City Senlong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.9K | 传动部件、离合器联轴器 |
| Hebei Renqiu Foreign Economic Trade Corporation | 中国 | 2 | $36.2K | 传动部件、螺纹加工工具 |
| Gui Zhou Corf Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.8K | 传动部件、滚子链 |
| Renqiu Shigong Transmission Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 传动部件、离合器联轴器 |
| Hubei Xianma Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 玻璃容器、机动车车身 |
| Gui Zhou GZG Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 非泡沫橡胶密封件、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 传动部件 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO.,LTD | 中国 | $282 |
| 2025-12-22 | 传动部件 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-12-22 | 传动部件 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO.,LTD | 中国 | $693 |
| 2025-12-22 | 传动部件 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $392 |
| 2025-12-22 | 传动部件 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO.,LTD | 中国 | $299 |
| 2025-12-22 | 传动部件 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO.,LTD | 中国 | $248 |
| 2025-12-22 | 传动部件 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-12-22 | 传动部件 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $104 |
| 2025-12-22 | 传动部件 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO.,LTD | 中国 | $594 |
| 2025-12-22 | 传动部件 | GUI ZHOU GZG TRANSMISSION CO.,LTD | 中国 | $334 |