Europe Education Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EUROPE EDUCATION
6
进口笔数
0
出口笔数
$5.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316654344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBD9NSM |
| 成立日期 | 2020-12-23 |
| 联系地址 | 371A Phạm Ngũ Lão, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUROPE EDUCATION |
| 企业英文名称 | EUROPE EDUCATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 371A Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84364271818 |
| 邮箱 | xuanlinh.nguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 6 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neo Parfums | 法国 | 6 | $5.8K | 工业用芳香物质、其他芳香醇 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $121 |
| 2025-07-22 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $71 |
| 2025-07-22 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $190 |
| 2025-07-22 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $95 |
| 2025-07-22 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $100 |
| 2025-07-22 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $98 |
| 2025-07-22 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $90 |
| 2025-07-22 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $224 |
| 2025-07-22 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $95 |
| 2025-07-22 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $121 |