Viet Kim Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP VIệT KIM
33
进口笔数
0
出口笔数
$329.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109407315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRPK17N |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | Số 9 – ngách 31 – ngõ 189 – Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VIỆT KIM |
| 企业英文名称 | VIET KIM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 – ngách 31 – ngõ 189 – Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976268883 |
| 邮箱 | vietkim.industry@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $329.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Tenjan Steel Tube Co., Ltd. | 中国 | 17 | $256.0K | 无缝钢管、非合金钢棒材 |
| Jiangsu Hongyi Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $55.2K | 无缝钢管、车身零件 |
| Wuxi Zhenshun Metal New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 其他钢棒材 |
| Gavin Tube & Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 不锈钢焊管、冷轧钢片 |
| Jiangsu Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 不锈钢丝、热轧钢窄带 |
| Shanghai You suf u Stainless Steel Tube Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62 | 不锈钢冷拔管 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢棒材 | WUXI ZHENSHUN METAL NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-23 | 无缝钢管 | CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-16 | 无缝钢管 | CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2025-12-09 | 无缝钢管 | JIANGSU HONGYI PRECISION INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-07 | 其他钢棒材 | WUXI ZHENSHUN METAL NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-23 | 不锈钢焊管 | GAVIN TUBE & METAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-03 | 无缝钢管 | CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-03 | 无缝钢管 | CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-10-03 | 无缝钢管 | CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-03 | 无缝钢管 | CHANGZHOU TENJAN STEEL TUBE CO LTD | 中国 | $5.1K |