VK ENTERTAINMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vk Entertainment
5
进口笔数
4
出口笔数
$385.6K
进口金额
$383.6K
出口金额
2023-09-28
最近进口
2024-06-04
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313713489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8QWANM |
| 成立日期 | 2016-03-23 |
| 联系地址 | Căn hộ 15A08 Tòa nhà W1 Vinhomes West Point, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VK ENTERTAINMENT |
| 企业英文名称 | VK ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 15A08 Tòa nhà W1 Vinhomes West Point, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84909930995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $385.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $174.6K |
| 日本 | 1 | $110.4K |
| 美国 | 1 | $98.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CODE MANAGEMENT | 韩国 | 4 | $321.7K | 非玻璃化转印纸、自粘塑料片 |
| CODE MANAGEMENT | 日本 | 1 | $63.9K | 其他印刷图片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CODE MANAGEMENT CO | 韩国 | 2 | $174.6K | 其他印刷图片、其他木家具 |
| CODE MANAGEMENT | 日本 | 1 | $110.4K | 自粘塑料卷、非乙烯塑料袋 |
| CODE MANAGEMENT | 美国 | 1 | $98.5K | 非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 其他印刷图片 | CODE MANAGEMENT | 韩国 | $479 |
| 2023-09-28 | 其他印刷图片 | CODE MANAGEMENT | 韩国 | $48.7K |
| 2023-09-28 | 其他印刷图片 | CODE MANAGEMENT | 韩国 | $48.7K |
| 2023-09-28 | 其他印刷图片 | CODE MANAGEMENT | 韩国 | $11.6K |
| 2023-09-28 | 其他印刷图片 | CODE MANAGEMENT | 韩国 | $13.1K |
| 2023-09-28 | 塑料家具 | CODE MANAGEMENT | 韩国 | $73 |
| 2023-09-28 | 其他木家具 | CODE MANAGEMENT | 韩国 | $73 |
| 2023-09-28 | 其他印刷图片 | CODE MANAGEMENT | 韩国 | $50.9K |
| 2023-09-27 | 非玻璃化转印纸 | CODE MANAGEMENT | 韩国 | $2.8K |
| 2023-09-27 | 塑料文具 | CODE MANAGEMENT | 韩国 | $4.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 非玻璃化转印纸 | CODE MANAGEMENT | 美国 | $98.5K |
| 2024-03-13 | 自粘塑料卷 | CODE MANAGEMENT | 日本 | $487 |
| 2024-03-13 | 非棉针织背心 | CODE MANAGEMENT | 日本 | $3.1K |
| 2024-03-13 | 非乙烯塑料袋 | CODE MANAGEMENT | 日本 | $1.7K |
| 2024-03-13 | 塑料文具 | CODE MANAGEMENT | 日本 | $4.1K |
| 2024-03-13 | 其他塑料制品 | CODE MANAGEMENT | 日本 | $59.1K |
| 2024-03-13 | 其他纺织制品 | CODE MANAGEMENT | 日本 | $39.4K |
| 2024-03-13 | 圆珠笔 | CODE MANAGEMENT | 日本 | $2.5K |
| 2024-02-28 | 其他木家具 | CODE MANAGEMENT CO | 韩国 | $73 |
| 2024-02-28 | 其他印刷图片 | CODE MANAGEMENT CO | 韩国 | $13.2K |