Bory Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 威士忌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIễN THUế SP Bờ Y
11
进口笔数
1
出口笔数
$167.9K
进口金额
$36.1K
出口金额
2026-06-10
最近进口
2024-07-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101213100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2EVR1X |
| 成立日期 | 2016-10-18 |
| 联系地址 | Khu 1, Làng Iệc, Xã Bờ Y, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIỄN THUẾ SP BỜ Y |
| 企业英文名称 | SP BO Y DUTY FREE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Làng Iệc, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909507902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 240220 | 香烟 |
| 220870 | 利口酒 |
| 330300 | 香水 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220860 | 伏特加 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 7 | $90.6K |
| 法国 | 6 | $18.6K |
| 阿联酋 | 2 | $12.3K |
| 澳大利亚 | 5 | $11.3K |
| 塞舌尔 | 2 | $9.5K |
| 新加坡 | 1 | $8.1K |
| 西班牙 | 2 | $3.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.7K |
| 菲律宾 | 1 | $2.5K |
| 新西兰 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $36.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 澳大利亚 | 11 | $167.9K | 香烟、威士忌 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $36.1K | 威士忌、葡萄烈酒 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 香水 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 意大利 | $189 |
| 2026-06-10 | 香水 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 西班牙 | $294 |
| 2026-06-10 | 香水 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 西班牙 | $326 |
| 2026-06-10 | 香水 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 瑞士 | $126 |
| 2026-06-10 | 香水 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 法国 | $139 |
| 2026-06-10 | 香水 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 西班牙 | $47 |
| 2026-06-10 | 香水 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 西班牙 | $336 |
| 2026-06-10 | 香水 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 法国 | $252 |
| 2026-06-10 | 香水 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 法国 | $137 |
| 2026-06-10 | 香水 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 西班牙 | $9 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 威士忌 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $19.3K |
| 2024-07-03 | 杜松子酒 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $672 |
| 2024-07-03 | 威士忌 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.9K |
| 2024-07-03 | 伏特加 | Sripruna Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.2K |