Hoang Duc Thinh Import-Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他材料床垫
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sx Tm Xnk Hoàng Đức Thịnh
5
进口笔数
21
出口笔数
$62.6K
进口金额
$633.6K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-02-05
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101821660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2043VWT |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Ấp Nhơn Hòa 1, Xã Đức Hòa Thượng, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM XNK HOÀNG ĐỨC THỊNH |
| 企业英文名称 | HOANG DUC THINH IMPORT_EXPORT TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Nhơn Hòa 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $62.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $633.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Wei Mas Textile Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.6K | 其他合成短纤织物、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pro Line Trading Corp. | 美国 | 12 | $470.1K | 其他材料床垫 |
| Pro-Line Trading Corp. | 美国 | 4 | $163.5K | 其他材料床垫 |
| Siplec France | 法国 | 1 | $17 | 棉针织T恤及背心、棉制睡衣 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 聚氯乙烯涂层布 | SHANGHAI WEI MAS TEXTILE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-23 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI WEI MAS TEXTILE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-09-26 | 其他合成短纤织物 | SHANGHAI WEI MAS TEXTILE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2023-08-30 | 其他合成短纤织物 | SHANGHAI WEI MAS TEXTILE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2023-01-10 | 其他合成短纤织物 | SHANGHAI WEI MAS TEXTILE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $14.6K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他材料床垫 | Siplec France | 美国 | $5 |
| 2026-02-05 | 其他材料床垫 | Siplec France | 美国 | $2 |
| 2026-02-05 | 其他材料床垫 | Siplec France | 美国 | $10 |
| 2025-12-16 | 其他材料床垫 | PRO LINE TRADING CORP USA | 美国 | $378 |
| 2025-12-16 | 其他材料床垫 | PRO LINE TRADING CORP USA | 美国 | $465 |
| 2025-12-16 | 其他材料床垫 | PRO LINE TRADING CORP USA | 美国 | $212 |
| 2025-12-16 | 其他材料床垫 | PRO LINE TRADING CORP USA | 美国 | $432 |
| 2025-12-16 | 其他材料床垫 | Pro Line Trading Corp. | 美国 | $265 |
| 2025-12-16 | 其他材料床垫 | PRO LINE TRADING CORP USA | 美国 | $143 |
| 2025-12-16 | 其他材料床垫 | Pro Line Trading Corp. | 美国 | $167 |