CM Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CM
16
进口笔数
0
出口笔数
$228.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500695353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5SA64S |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | H31 Cụm công nghiệp Minh Phương, Xã Nguyệt Đức, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CM |
| 企业英文名称 | CM TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H31 Cụm công nghiệp Minh Phương, Xã Nguyệt Đức, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84335055565 |
| 邮箱 | congtycm88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $228.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HT Container Line Co., Ltd. | 中国 | 14 | $176.4K | 未装壳扬声器、音频放大器 |
| HT CONTAINER LINE CO., LTD | 英国 | 1 | $28.2K | 钢化安全玻璃、其他粘合剂≤1kg |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.0K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 未装壳扬声器 | HT CONTAINER LINE CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-30 | 未装壳扬声器 | HT CONTAINER LINE CO., LTD | 中国 | $97 |
| 2026-01-30 | 电力控制板 | HT CONTAINER LINE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-30 | 未装壳扬声器 | HT CONTAINER LINE CO., LTD | 中国 | $510 |
| 2026-01-30 | 未装壳扬声器 | HT CONTAINER LINE CO., LTD | 中国 | $662 |
| 2026-01-30 | 未装壳扬声器 | HT CONTAINER LINE CO., LTD | 中国 | $912 |
| 2026-01-30 | 未装壳扬声器 | HT CONTAINER LINE CO., LTD | 中国 | $756 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | HT CONTAINER LINE CO., LTD | 中国 | $257 |
| 2026-01-30 | 电力控制板 | HT CONTAINER LINE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-30 | 未装壳扬声器 | HT CONTAINER LINE CO., LTD | 中国 | $1.2K |