Alliance Energy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Năng Lượng Liên Minh

23
进口笔数
1
出口笔数
$399.1K
进口金额
$13.1K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2025-07-14
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-08进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $289.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-08进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $163 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $289.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309324521
企查查编码QVNHHTEJR8
成立日期2009-08-21
联系地址27 đường D7, khu dân cư Kiến Á, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG LIÊN MINH
企业英文名称ALLIANCE ENERGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址27 đường D7, khu dân cư Kiến Á, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng
电话0778337768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
841490泵及压缩机零件
848110减压阀
401693非泡沫橡胶密封件
730721不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
841391泵零件
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$279.6K
英国5$54.6K
美国5$18.5K
加拿大1$12.6K
瑞典1$12.2K
中国5$6.3K
荷兰2$6.2K
马来西亚2$4.0K
波兰1$3.9K
丹麦1$467

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦1$13.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国1$277.1K泵零件、999907
EX Services Pte. Ltd.英国2$28.8K电力控制板、静止变流器
BAC CORROSION CONTROL LIMITED英国1$22.2K焊接材料、16kVA-500kVA变压器
Scanjet Marine & Systems AB瑞典1$18.8K喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
Cranesmart Systems Inc.加拿大1$12.6K其他测量仪器、天线及发射器
World Wide Metric美国2$6.2K阀门龙头、无缝钢管
Hotstart, Inc.美国1$5.8K电热水器、温控处理设备
Airpack Netherlands荷兰1$4.5K非车用柴油机、其他气泵
KRUVENT INDUSTRIES (M) SDN. BHD.马来西亚2$4.0K其他风扇、泵及压缩机零件
Space Marine韩国2$2.5K其他钢铁制品、聚碳酸酯塑料片

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carawan Enterprises (Pvt.) Ltd.巴基斯坦1$13.1K其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他测量仪器Crane Smart Systems Inc.加拿大$3.4K
2026-04-28其他测量仪器Cranesmart Systems Inc.加拿大$3.4K
2026-04-28其他测量仪器Crane Smart Systems Inc.加拿大$2.9K
2026-04-28其他测量仪器Cranesmart Systems Inc.加拿大$2.9K
2026-04-13机械密封件Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-13轴承座Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-13机械密封件Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-13泵零件Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$9.4K
2026-04-13轴承座Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-13泵零件Shin Shin Machinery Co., Ltd.韩国$2.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-14其他液化石油气Carawan Enterprises (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$13.1K

相关企业 · 同类产品

Alliance Energy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →