Alliance Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Năng Lượng Liên Minh
23
进口笔数
1
出口笔数
$399.1K
进口金额
$13.1K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2025-07-14
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309324521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHTEJR8 |
| 成立日期 | 2009-08-21 |
| 联系地址 | 27 đường D7, khu dân cư Kiến Á, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG LIÊN MINH |
| 企业英文名称 | ALLIANCE ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 đường D7, khu dân cư Kiến Á, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 电话 | 0778337768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $279.6K |
| 英国 | 5 | $54.6K |
| 美国 | 5 | $18.5K |
| 加拿大 | 1 | $12.6K |
| 瑞典 | 1 | $12.2K |
| 中国 | 5 | $6.3K |
| 荷兰 | 2 | $6.2K |
| 马来西亚 | 2 | $4.0K |
| 波兰 | 1 | $3.9K |
| 丹麦 | 1 | $467 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 1 | $13.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $277.1K | 泵零件、999907 |
| EX Services Pte. Ltd. | 英国 | 2 | $28.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| BAC CORROSION CONTROL LIMITED | 英国 | 1 | $22.2K | 焊接材料、16kVA-500kVA变压器 |
| Scanjet Marine & Systems AB | 瑞典 | 1 | $18.8K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Cranesmart Systems Inc. | 加拿大 | 1 | $12.6K | 其他测量仪器、天线及发射器 |
| World Wide Metric | 美国 | 2 | $6.2K | 阀门龙头、无缝钢管 |
| Hotstart, Inc. | 美国 | 1 | $5.8K | 电热水器、温控处理设备 |
| Airpack Netherlands | 荷兰 | 1 | $4.5K | 非车用柴油机、其他气泵 |
| KRUVENT INDUSTRIES (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $4.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Space Marine | 韩国 | 2 | $2.5K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carawan Enterprises (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $13.1K | 其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | Crane Smart Systems Inc. | 加拿大 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | Cranesmart Systems Inc. | 加拿大 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | Crane Smart Systems Inc. | 加拿大 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | Cranesmart Systems Inc. | 加拿大 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 机械密封件 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 轴承座 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 机械密封件 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 泵零件 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-13 | 轴承座 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 泵零件 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 其他液化石油气 | Carawan Enterprises (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $13.1K |