IMEX PAN PACIFIC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Liên Thái Bình Dương
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302826071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SRK6UW |
| 成立日期 | 2002-10-29 |
| 联系地址 | Tầng 3 tòa nhà Opera View 161 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | IMEX PAN - PACIFIC CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 tòa nhà Opera View 161 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phóng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điểu kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838248117 |
| 邮箱 | info@ippgroup.vn |
| 传真 | +842838248126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.468万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 030392 | 冷冻鲨鱼鳍 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 22 | $1.06M |
| 马来西亚 | 1 | $4.4K |
| 意大利 | 1 | $435 |
| 中国 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sineurope Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $953.1K | 冷冻鲨鱼鳍、冻鲭鱼 |
| Thai Village Restaurant Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $112.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Gianni Versace S.r.l. | 意大利 | 1 | $435 | 棉针织T恤及背心、皮革手提包 |
| Universal Leaf (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $30 | 印刷日历 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 混合调味料 | THAI VILLAGE RESTAURANT PTE LTD | 新加坡 | $8.7K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | THAI VILLAGE RESTAURANT PTE LTD | 新加坡 | $8.7K |
| 2026-03-13 | 冷冻鲨鱼鳍 | SINEUROPE PTE LTD | 新加坡 | $126.4K |
| 2026-01-08 | 混合调味料 | THAI VILLAGE RESTAURANT PTE LTD | 新加坡 | $7.7K |
| 2025-11-17 | 冷冻鲨鱼鳍 | SINEUROPE PTE LTD | 新加坡 | $126.4K |
| 2025-09-26 | 混合调味料 | THAI VILLAGE RESTAURANT PTE LTD | 新加坡 | $7.7K |
| 2025-09-16 | 其他食品制剂 | THAI VILLAGE RESTAURANT PTE LTD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-09-16 | 其他食品制剂 | THAI VILLAGE RESTAURANT PTE LTD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2025-07-23 | 混合调味料 | THAI VILLAGE RESTAURANT PTE LTD | 新加坡 | $7.8K |
| 2025-05-29 | 冷冻鲨鱼鳍 | SINEUROPE PTE LTD | 新加坡 | $126.4K |