CONSTRUCTION & TRADE DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 橡胶充气制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xây lắp và đầu tư phát triển thương mại 15-2
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103563685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F8PW6K |
| 成立日期 | 2009-03-09 |
| 联系地址 | Số 152, tổ 16, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI 15-2 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 152, tổ 16, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84988141862 |
| 邮箱 | vattuthietbi2008@gmail.com |
| 传真 | 02438832529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI ANN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 晶粒取向硅钢板、纸张切割机 |
| HEBEI YACHEN ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 陶瓷绝缘配件、变压器零件 |
| XIN CHENG INDUSTRY MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $790 | 其他手工工具、非陶瓷绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 橡胶充气制品 | WUXI ANN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-11 | 陶瓷绝缘配件 | HEBEI YACHEN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-31 | 其他硫化橡胶制品 | XIN CHENG INDUSTRY MATERIAL CO LTD | 中国 | $790 |