HDL LTD
越南出口商 · 出口 2 笔
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2024-11-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104291498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NV2JSU |
| 成立日期 | 2009-12-09 |
| 联系地址 | P.303, tổ 5E, tập thể Bưu Điện Hoàng Cầu, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HDL |
| 企业英文名称 | HDL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.303, tổ 5E, TT Bưu điện Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật). Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng khác; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (trừ thiết bị thu phát sóng); Đại lý; Bốc xếp hàng hóa; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác; Cho thuê xe có động cơ; Vận tải hành khách đường bộ khác; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác; Hoàn thiện công trình xây dựng; Lắp đặt hệ thống xây dựng khác; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí; Lắp đặt hệ thống điện; Chuẩn bị mặt bằng; Phá dỡ; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác; Xây dựng công trình công ích; Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ; Xây dựng nhà các loại; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Sửa chữa máy móc, thiết bị; Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da; Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống; Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng; Sản xuất máy luyện kim; Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại; Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp; Sản xuất máy thông dụng khác; Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp; Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động; Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại; Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại; Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842437226680 |
| 传真 | 0437226680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOHN WORLDWIDE SYSTEMS LLC | 美国 | 2 | $0 | 合成纤维帐篷 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 100%POLYESTER KNITTED NECK GAITER | JOHN WORLDWIDE SYSTEMS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-06-26 | 100%POLY KNIT NECK GAITER 100%POLY KNIT FACEMASK 96%POLY 4%SPANDEX KNIT NECK GAITER 100%POLY KNIT BEANIE 96%POLY 4%SP KNIT BEANIE 96%POLY 4%SP KNIT FACEMASK 100%POLY KNIT HANDMUFF | JOHN WORLDWIDE SYSTEMS LLC | 美国 | $0 |