HCTOOLS Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HCTOOLS
12
进口笔数
0
出口笔数
$93.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109502093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90QMENA |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Số nhà 125 Đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HCTOOLS |
| 企业英文名称 | HCTOOLS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 125 Đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84973656786 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 6 | $23.3K |
| 中国台湾 | 7 | $16.6K |
| 日本 | 4 | $16.4K |
| 中国 | 5 | $15.2K |
| 德国 | 4 | $8.3K |
| 葡萄牙 | 5 | $5.3K |
| 意大利 | 3 | $3.0K |
| 波兰 | 2 | $2.1K |
| 瑞典 | 3 | $1.5K |
| 法国 | 2 | $641 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 13ecb7668320b281df58d9b4022c4f81 | 7 | $70.6K | ||
| Lion Office Products Corp. | 日本 | 3 | $10.1K | 非固定刃刀、切割刀片 |
| FUKASHIRO CORPORATION | 日本 | 1 | $6.3K | 其他钎焊机、手持焊枪 |
| WIHA Werkzeuge GmbH | 德国 | 1 | $6.1K | 手动螺丝刀、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 手工工具套装 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $858 |
| 2024-08-03 | 可调扳手 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 西班牙 | $144 |
| 2024-08-03 | 可调扳手 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 西班牙 | $349 |
| 2024-08-03 | 金属剪 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $246 |
| 2024-08-03 | 农用砍伐工具 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $282 |
| 2024-08-03 | 手工锉刀 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 葡萄牙 | $40 |
| 2024-08-03 | 金属剪 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $254 |
| 2024-08-03 | 可调扳手 | SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD | 西班牙 | $132 |
| 2023-11-29 | 手动螺丝刀 | WIHA WERKZEUGE GMBH | 德国 | $218 |
| 2023-11-29 | 手动螺丝刀 | WIHA WERKZEUGE GMBH | 波兰 | $184 |