BNTECHCOM CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BNTECHCOM
16
进口笔数
2
出口笔数
$1.59M
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-10-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300949515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FDE7AY |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | Thửa số 635, tờ bản đồ số 20, khu bê tông Thụ Ninh, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BNTECHCOM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 635, tờ bản đồ số 20, khu bê tông Thụ Ninh, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84966691088 |
| 邮箱 | thbaothue.bntech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $1.59M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | 7 | $822.7K | 光伏组件、铝废料 |
| VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | 9 | $770.8K | 光伏组件、皮带输送机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM VONMAX INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 2 | $13.3K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $85.7K |
| 2026-04-23 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $85.7K |
| 2026-04-22 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $85.7K |
| 2026-04-16 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $128.5K |
| 2026-04-16 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $128.5K |
| 2026-04-15 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $128.5K |
| 2026-04-02 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $122.5K |
| 2026-04-02 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $75.7K |
| 2026-04-02 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $122.5K |
| 2026-04-02 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $75.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIETNAM VONMAX INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-10-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIETNAM VONMAX INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $243 |
| 2023-10-26 | 含CPU数据处理机 | VIETNAM VONMAX INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $243 |
| 2023-10-26 | 含CPU数据处理机 | VIETNAM VONMAX INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $6.4K |