TPET Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TPET VIệT NAM
- Twitter1
24
进口笔数
0
出口笔数
$124.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318079636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT93JAM9 |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | 72F6 đường DN4, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TPET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TPET VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 72F6 đường DN4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8532 - Đào tạo trung cấp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835351596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $121.9K |
| 韩国 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Weijia Machinery Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 车库千斤顶、液压车辆千斤顶 |
| Yantai Uniliner Electromechanical Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.7K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Tengzhou City Dongyi Risheng Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 卧式非数控车床、其他金属车床 |
| Zhongshan Desitai Vehicle Testing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 液体气体测量仪、气体烟雾分析仪 |
| SHENZHEN XINAOPENG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| Mutrade Industrial Corp | 中国 | 1 | $8.0K | 其他升降机械、车库千斤顶 |
| Xiamen Yongchuangyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他硬塑料管、高压塑料软管 |
| Hauvrex (Hangzhou) Automotive Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
| Yingkou Hygiant Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Viskor Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.5K | 车库千斤顶、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | SHENZHEN XINAOPENG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $81 |
| 2026-04-23 | 喷枪 | SHENZHEN XINAOPENG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $24 |
| 2026-04-23 | 喷枪 | SHENZHEN XINAOPENG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $24 |
| 2026-04-23 | 喷砂机 | SHENZHEN XINAOPENG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $553 |
| 2026-04-23 | 喷砂机 | SHENZHEN XINAOPENG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $553 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | SHENZHEN XINAOPENG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $81 |
| 2026-04-22 | 清洁用布 | SHENZHEN XINAOPENG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $73 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN XINAOPENG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $167 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | SHENZHEN XINAOPENG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $29 |
| 2026-04-22 | 扫帚刷子 | SHENZHEN XINAOPENG TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $29 |