Nam Hung Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV NAM HưNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107833893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2A0CNH |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | xóm Me Táo, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV NAM HƯNG |
| 企业英文名称 | NAM HUNG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 12TT8, đường Foresa 2, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842463265989 |
| 邮箱 | namhung.eco@gmail.com |
| 官网 | namhungeco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $22.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Ceng Ceng Gao Food Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $14.8K | 发酵粉、活性酵母 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Jinming Biological Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 加工柑橘水果、糖渍植物制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他化学制剂 | FOSHAN CENG CENG GAO FOOD CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-07-11 | 其他食品制剂 | FOSHAN CENG CENG GAO FOOD CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-11 | 其他食品制剂 | FOSHAN CENG CENG GAO FOOD CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-05-07 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $129 |
| 2025-05-07 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $615 |
| 2025-05-07 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-09-04 | 加工柑橘水果 | ZHEJIANG JINMING BIOLOGICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |