C.I.E. Vietnam Service & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 肉制品及香肠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ C.I.E VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$116.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108947822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DRM6VY |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Số 25, ngách 63/5/36/37, đường Lê Đức Thọ, TDP số 6, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ C.I.E VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | C.I.E VIET NAM SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngách 63/5/36/37, đường Lê Đức Thọ, TDP số 6, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0943553767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 160241 | 加工猪肉块 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 021011 | 带骨腌猪肉 |
| 021020 | 加工牛肉 |
| 200570 | 腌制橄榄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 12 | $116.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Exim of Traditional Wines, Foods & Spirits S.L. | 西班牙 | 11 | $112.5K | 肉制品及香肠、其他加工猪肉 |
| World Exim of Traditional Wines, Food & Spirits S.L. | 西班牙 | 1 | $4.1K | 腌制橄榄 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 肉制品及香肠 | WORLD EXIM OF TRADITIONAL WINES FOODS & SPIRITS S.L. | 西班牙 | $581 |
| 2026-03-28 | 加工猪肉块 | WORLD EXIM OF TRADITIONAL WINES FOODS & SPIRITS S.L. | 西班牙 | $3.2K |
| 2026-03-28 | 加工猪肉块 | WORLD EXIM OF TRADITIONAL WINES FOODS & SPIRITS S.L. | 西班牙 | $1.3K |
| 2026-03-28 | 其他猪肉制品 | WORLD EXIM OF TRADITIONAL WINES FOODS & SPIRITS S.L. | 西班牙 | $2.7K |
| 2026-03-28 | 肉制品及香肠 | WORLD EXIM OF TRADITIONAL WINES FOODS & SPIRITS S.L. | 西班牙 | $1.3K |
| 2026-03-28 | 肉制品及香肠 | WORLD EXIM OF TRADITIONAL WINES FOODS & SPIRITS S.L. | 西班牙 | $1.3K |
| 2026-03-28 | 肉制品及香肠 | WORLD EXIM OF TRADITIONAL WINES FOODS & SPIRITS S.L. | 西班牙 | $342 |
| 2026-03-28 | 加工猪肉块 | WORLD EXIM OF TRADITIONAL WINES FOODS & SPIRITS S.L. | 西班牙 | $2.0K |
| 2026-03-28 | 肉制品及香肠 | WORLD EXIM OF TRADITIONAL WINES FOODS & SPIRITS S.L. | 西班牙 | $523 |
| 2026-03-28 | 加工猪肉块 | WORLD EXIM OF TRADITIONAL WINES FOODS & SPIRITS S.L. | 西班牙 | $475 |