Lang Son KCF Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mtv Lạng Sơn Kcf

178
进口笔数
0
出口笔数
$7.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $509.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $273.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $206.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $110.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $509.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $202.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $110.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $228.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $156.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $166.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $149.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $312.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $182.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $273.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $206.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $110.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $509.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $202.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $110.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $228.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $156.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $166.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $149.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $312.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $182.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900780286
企查查编码QVNTEAT6SE
成立日期2015-02-02
联系地址Số 02, đường Phùng Chí Kiên Khối 6, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV LẠNG SƠN KCF
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 02, đường Phùng Chí Kiên, Khối 6, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话0981003338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
850300电动机及零件
842420喷枪
846799手工工具零件
846721电动手钻
853650其他电气开关
681099其他水泥制品
680299其他建筑石料
392690其他塑料制品
842490喷雾机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国178$7.21M
德国1$36.0K
瑞士1$3.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd.中国60$3.19M其他塑料制品、塑料装饰品
Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd.中国67$2.80M其他电动手工具、纸手帕毛巾
Guangxi Pingxiang Mingshuo Import & Export Co., Ltd.中国17$402.6K其他电动手工具、石材锯床
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国16$313.2K其他塑料制品、其他电气设备
Guangxi Hengzhi International Trade Co., Ltd.中国5$144.8K其他电动手工具、电动机及零件
Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd.古巴3$103.0K其他风扇、其他电动手工具
afb177e7c3112eb7d501a7d2c345f5122$100.6K
5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a791$55.0K
Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国4$53.6K其他玻璃制品、瓷餐具
Wuhan Boky Machine Tools Co., Ltd.中国2$22.1K其他电动手工具、非数控钻床

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他螺纹紧固件PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$60
2026-04-17其他钢铁制品PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$456
2026-04-17其他钢铁制品PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$424
2026-04-17其他螺纹紧固件PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$60
2026-04-17其他钢铁制品PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$456
2026-04-17其他钢铁制品PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$424
2026-04-16空调机零件PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.6K
2026-04-16空调机零件PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-16空调机零件PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.6K
2026-04-16自动断路器PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$57

相关企业 · 同类产品

Lang Son KCF Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →