Lang Son KCF Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Lạng Sơn Kcf
178
进口笔数
0
出口笔数
$7.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900780286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEAT6SE |
| 成立日期 | 2015-02-02 |
| 联系地址 | Số 02, đường Phùng Chí Kiên Khối 6, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV LẠNG SƠN KCF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, đường Phùng Chí Kiên, Khối 6, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0981003338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $7.21M |
| 德国 | 1 | $36.0K |
| 瑞士 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $3.19M | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 67 | $2.80M | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Pingxiang Mingshuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $402.6K | 其他电动手工具、石材锯床 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $313.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangxi Hengzhi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.8K | 其他电动手工具、电动机及零件 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $103.0K | 其他风扇、其他电动手工具 |
| afb177e7c3112eb7d501a7d2c345f512 | 2 | $100.6K | ||
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 1 | $55.0K | ||
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.6K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Wuhan Boky Machine Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 其他电动手工具、非数控钻床 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他螺纹紧固件 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $424 |
| 2026-04-17 | 其他螺纹紧固件 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $424 |
| 2026-04-16 | 空调机零件 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 空调机零件 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 空调机零件 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 自动断路器 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $57 |