Sao Viet Service & Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và PHáT TRIểN THươNG MạI SAO VIệT
9
进口笔数
0
出口笔数
$115.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105183696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ04EMPP |
| 成立日期 | 2011-03-11 |
| 联系地址 | Số nhà 53, ngõ 103 phố Văn cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET SERVICES AND TRADE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 53, ngõ 103 phố Văn cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84988641010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $115.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Sanxing Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.1K | 电动绞车、其他电气设备 |
| Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | 750W-75kW交流电机、电动绞车 |
| Zhangzhou Xinma Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 电动绞车、其他塑料包装制品 |
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 电动绞车、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 电动绞车 | TAIZHOU HOULE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-26 | 电动绞车 | TAIZHOU HOULE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-03-26 | 电动绞车 | TAIZHOU HOULE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-24 | 电动绞车 | TAIZHOU HOULE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-24 | 电动绞车 | TAIZHOU HOULE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-24 | 电动绞车 | TAIZHOU HOULE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-05-30 | 电动绞车 | ZHANGZHOU XINMA TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-05-30 | 电动绞车 | ZHANGZHOU XINMA TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-30 | 电动绞车 | TAIZHOU HOULE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-05-30 | 电动绞车 | ZHANGZHOU XINMA TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |