SAM Material Metal Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP FASU
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$310.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901105657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KRHHV7 |
| 成立日期 | 2021-07-29 |
| 联系地址 | Số 57, Đường Phạm Ngũ Lão, Tổ dân phố Tứ Mỹ, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP FASU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57, Đường Phạm Ngũ Lão, Tổ dân phố Tứ Mỹ, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0988385688 |
| 邮箱 | congtyfasu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $310.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SportSoul Health Technology Co., Ltd. | 越南 | 60 | $307.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $650 | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 焊接钢管 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-03-31 | 焊接钢管 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 焊接钢管 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-31 | 焊接钢管 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $452 |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 焊接钢管 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-26 | 焊接钢管 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-03-26 | 焊接钢管 | SPORTSOUL HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.1K |