Nexgen Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT NEXGEN
27
进口笔数
0
出口笔数
$798.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316270267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPA92PU |
| 成立日期 | 2020-05-13 |
| 联系地址 | 124/82 đường Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT NEXGEN |
| 企业英文名称 | NEXGEN ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 124/82 đường Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02822425533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 13 | $413.9K |
| 美国 | 9 | $207.6K |
| 中国 | 4 | $75.2K |
| 加拿大 | 3 | $58.3K |
| 印度 | 1 | $43.8K |
| 墨西哥 | 2 | $66 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C Industries LLC | 阿联酋 | 12 | $412.7K | 其他功能机器、其他铝制品 |
| Peerless Pump Co. | 美国 | 10 | $246.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Peerless Pump Co. | 中国 | 3 | $56.5K | 其他离心泵、75千瓦以上交流电机 |
| Greaves Cotton Ltd. | 印度 | 1 | $43.8K | 柴油机零件、传动轴及曲柄 |
| Peerless Pump Co. | 美国 | 1 | $38.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Tornatech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 电力控制板、压力测量仪 |
| Peerless Pump Co. | 墨西哥 | 1 | $32 | 其他钢铁制品、钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 离合器联轴器 | GREAVES COTTON LTD | 印度 | $950 |
| 2026-04-17 | 非车用柴油机 | GREAVES COTTON LTD | 印度 | $10.0K |
| 2026-04-17 | 非车用柴油机 | GREAVES COTTON LTD | 印度 | $10.0K |
| 2026-04-17 | 离合器联轴器 | GREAVES COTTON LTD | 印度 | $950 |
| 2026-04-16 | 离合器联轴器 | GREAVES COTTON LTD | 印度 | $950 |
| 2026-04-16 | 非车用柴油机 | GREAVES COTTON LTD | 印度 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 非车用柴油机 | GREAVES COTTON LTD | 印度 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 离合器联轴器 | GREAVES COTTON LTD | 印度 | $950 |
| 2025-11-14 | 电动机及零件 | PEERLESS PUMP CO | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-14 | 电动机及零件 | PEERLESS PUMP CO | 美国 | $523 |