Diep Bach Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DIệP BáCH
30
进口笔数
0
出口笔数
$320.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317265686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CHP7JH |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | Số 67, đường 35, khu phố 2, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DIỆP BÁCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4A Đường số 1, Cư xá Điện lực, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84977833446 |
| 邮箱 | diepbach686@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 821420 | 修甲套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $320.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Having Co., Ltd. | 中国 | 29 | $308.9K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Jia Mei (H.K.) Co. | 中国 | 1 | $11.6K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAVING CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAVING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAVING CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-17 | 塑料文具 | GUANGZHOU HAVING CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAVING CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | GUANGZHOU HAVING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAVING CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-17 | 塑料装饰品 | GUANGZHOU HAVING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAVING CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU HAVING CO LTD | 中国 | $116 |