Thien Gia An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Gia ân
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313349582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9N671M |
| 成立日期 | 2015-07-15 |
| 联系地址 | 1162/42 Trường Sa, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thiên Gia Ân |
| 企业英文名称 | THIEN GIA AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1162/42 Trường Sa, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 950691 | 体育器材 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Xuzhan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.08M | 塑料文具、塑料纺织箱盒 |
| Anhui Ruifu Stationery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.8K | 金属办公文具、塑料文具 |
| Haemi (GZ) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.3K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Anhui Whaha Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 自粘塑料片、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 聚合物胶粘剂 | HAEMI (GZ) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-04-11 | 温控处理设备 | HAEMI (GZ) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-04-11 | 聚合物胶粘剂 | HAEMI (GZ) IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-04-04 | 毡尖笔 | YIWU XUZHAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-04-04 | 毡尖笔 | YIWU XUZHAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-04-04 | 金属活页夹配件 | YIWU XUZHAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-04-04 | 毡尖笔 | YIWU XUZHAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-04-04 | 塑料文具 | YIWU XUZHAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-04 | 毡尖笔 | YIWU XUZHAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-04-04 | 塑纺容器 | YIWU XUZHAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.1K |