Vivanco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VIVANCO VIệT NAM
- 邮箱8
3
进口笔数
0
出口笔数
$58.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315626665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UY0Y78 |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | 27/4 Trường Chinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIVANCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIVANCO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/4 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +842838832325 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $58.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hotion Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 绝缘电线 | NINGBO HOTION CABLE CO., LTD | 中国 | $18.3K |
| 2023-04-10 | 绝缘电线 | NINGBO HOTION CABLE CO., LTD | 中国 | $11.4K |
| 2023-04-10 | 绝缘电线 | NINGBO HOTION CABLE CO., LTD | 中国 | $22.3K |
| 2023-01-11 | 绝缘电线 | Ningbo Hotion Cable Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |