Bao An Labor Protective Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他纺织手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Bảo Hộ Lao Động Bảo An
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$19.7K
出口金额
—
最近进口
2023-07-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201616737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYGQ9YA |
| 成立日期 | 2015-02-02 |
| 联系地址 | Số 1 Bến Bính, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BẢO HỘ LAO ĐỘNG BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN LABOR PROTECTIVE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Bến Bính, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 02253821302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $13.6K |
| 越南 | 7 | $6.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gloveland Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.6K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.1K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-24 | 其他纺织服装 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $161 |
| 2023-07-24 | 胶粘纸卷/张 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $373 |
| 2023-06-27 | 安全帽 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2023-06-27 | 其他纺织手套 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $535 |
| 2023-06-27 | 其他纺织服装 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $624 |
| 2023-05-26 | 其他纺织手套 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $670 |
| 2023-05-26 | 纺织品碎布废绳 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2023-05-26 | 自粘纸板 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $125 |
| 2023-05-26 | 纺织品碎布废绳 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $20 |
| 2023-04-25 | 其他纺织手套 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $670 |