Ha Ninh Bridges & Roads Mechanism Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 铁道铺轨材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Cầu Đường Hà Ninh
35
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600337453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP350NQ2 |
| 成立日期 | 2005-04-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 13, Thị Trấn Nam Giang, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CẦU ĐƯỜNG HÀ NINH |
| 企业英文名称 | HA NINH BRIDGES AND ROADS MECHANISM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp tập trung Đồng Côi, Xã Nam Trực, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842283828282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730240 | 铁道铺轨材料 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 730230 | 铁道铺轨材料 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $2.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Sanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.87M | 铁道铺轨材料、铁道车辆零件 |
| Hekou Mingcheng Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $317.4K | 铁道铺轨材料、铁道铺轨材料 |
| HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | 2 | $182.6K | 铁道车辆零件、铁路零件(非气刹) |
| China Railway Hengtong Turnout (Tangshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 铁道铺轨材料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 铁道铺轨材料 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $83.8K |
| 2026-03-24 | 铁道铺轨材料 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $48.4K |
| 2026-01-22 | 铁道钢轨 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2025-12-26 | 钢制锁紧垫圈 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 钢制锁紧垫圈 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-26 | 钢制锁紧垫圈 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 铁道铺轨材料 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $22.0K |
| 2025-12-15 | 铁道铺轨材料 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2025-12-15 | 铁道铺轨材料 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-12-15 | 铁道铺轨材料 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |