Hung Thanh Produce & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Hưng Thanh
133
进口笔数
0
出口笔数
$3.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101354446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NSCM7A |
| 成立日期 | 2003-04-03 |
| 联系地址 | Xóm 5, thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THANH |
| 企业英文名称 | HUNG THANH PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, thôn Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84438742567 |
| 传真 | 0438742078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 252910 | 长石 |
| 250700 | 高岭土 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 250610 | 石英 |
| 252620 | 块滑石 |
| 283660 | 碳酸钡 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $2.41M |
| 印度 | 22 | $222.5K |
| 澳大利亚 | 7 | $217.2K |
| 泰国 | 12 | $120.0K |
| 意大利 | 4 | $103.3K |
| 德国 | 3 | $83.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Hong Ning Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $693.7K | 制成颜料、冷轧不锈钢薄板 |
| Foshan Sun Kid Win Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $303.2K | 其他塑料建材、制成颜料 |
| Terrequip Miles Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $217.2K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| KINGMAX ENTERPRISES INTERNATIONAL LTD | 中国 | 5 | $191.5K | 低吸水率瓷砖、可玻化搪瓷 |
| MAHAVIR MINERALS LIMITED | 印度 | 14 | $181.4K | 长石、石英 |
| Shandong Research & Design Institute of Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $122.7K | 高硬度工业陶瓷、高铝耐火砖 |
| Thai Gypsum Products PCL | 泰国 | 6 | $73.3K | 纸面石膏板、石膏灰泥 |
| Knauf Plasters Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $46.6K | 石膏灰泥、牙科造型制剂 |
| Aalok Overseas | 印度 | 6 | $41.0K | 长石、石英 |
| Zhongda New Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $15 | 油漆颜料、制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 高岭土 | YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-06-19 | 石英 | MAHAVIR MINERALS LIMITED | 印度 | $14.0K |
| 2026-06-05 | 碳酸钡 | Guizhou Hongxing Development Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2026-06-01 | 其他碳酸盐 | Powerlink Inc. | 中国 | $18.9K |
| 2026-05-28 | 铜氧化物氢氧化物 | Cosaco GmbH | 德国 | $29.7K |
| 2026-04-22 | 可玻化搪瓷 | SEYUAN CERAMIC PIGMENT & GLAZE CO., LIMITED | 中国 | $106.3K |
| 2026-04-22 | 可玻化搪瓷 | SEYUAN CERAMIC PIGMENT & GLAZE CO., LIMITED | 中国 | $106.3K |
| 2026-04-15 | 块滑石 | Jiangxi Sincere Mineral Industry Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-15 | 块滑石 | Jiangxi Sincere Mineral Industry Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-14 | 高硬度工业陶瓷 | Shandong Research & Design Institute of Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |