T&N Foods International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM QUốC Tế T& N
169
进口笔数
0
出口笔数
$12.08M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-08
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317269666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UG5YP0 |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Tầng 2 số 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUỐC TẾ T VÀ N |
| 企业英文名称 | T AND N FOODS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng M số 159C Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84902556132 |
| 邮箱 | alana.tnfoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 53 | $4.55M |
| 俄罗斯 | 40 | $2.85M |
| 巴西 | 28 | $2.01M |
| 丹麦 | 15 | $872.5K |
| 加拿大 | 6 | $679.7K |
| 德国 | 11 | $484.3K |
| 西班牙 | 8 | $331.5K |
| 日本 | 6 | $230.0K |
| 意大利 | 1 | $46.8K |
| 匈牙利 | 1 | $30.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kilcoy Pastoral Co., Ltd. | 澳大利亚 | 51 | $4.35M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 12 | $898.7K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Wilson Food | 丹麦 | 15 | $872.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Wilson Food | 俄罗斯 | 11 | $834.8K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 8 | $525.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $492.4K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Wilson Food | 巴西 | 7 | $468.4K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 6 | $437.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Wegdam Food Link B.V. | 德国 | 7 | $240.4K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 6 | $230.0K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 其他冷冻猪肉 | BPI A | 加拿大 | $85.8K |
| 2024-01-02 | 冷冻猪杂 | BPI A | 匈牙利 | $30.9K |
| 2023-12-27 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B V | 巴西 | $72.8K |
| 2023-12-26 | 带骨冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL INC | 澳大利亚 | $46.3K |
| 2023-12-18 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B V | 巴西 | $72.8K |
| 2023-12-07 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS BV. | 巴西 | $61.5K |
| 2023-11-28 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS B V | 巴西 | $61.1K |
| 2023-11-28 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS BV. | 巴西 | $61.6K |
| 2023-11-25 | 冻去骨牛肉 | KILCOY PASTORAL CO LTD | 澳大利亚 | $70.3K |
| 2023-11-25 | 冻去骨牛肉 | KILCOY PASTORAL CO LTD | 澳大利亚 | $60.9K |