O-Door Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH O-DOOR VIệT NAM
41
进口笔数
0
出口笔数
$878.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109399103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND379NQ6 |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | HA03-06, đường Hải Âu 3, khu đô thị Vinhomes Oceanpark, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH O-DOOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM O-DOOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT 12-16, Ngõ 89, phố Thành Trung, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84962333196 |
| 邮箱 | odoorvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $547.0K |
| 德国 | 14 | $221.5K |
| 泰国 | 4 | $56.2K |
| 中国 | 3 | $46.9K |
| 奥地利 | 4 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 16 | $547.0K | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| O Door GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $123.6K | 贱金属铰链、家具配件 |
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $56.2K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| HOMAG Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $42.4K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| LACU GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $42.0K | 塑料涂层壁纸、通风罩 |
| Zhangjiagang Wellyoung Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Changzhou Bulu Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Raumplus GmbH | 德国 | 2 | $13.3K | 家具配件、塑料配件 |
| Kaindl Boards GmbH | 德国 | 4 | $6.4K | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| Pfleiderer Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $64 | 非泡沫塑料片、木质碎料板 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-09-22 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-22 | 木质纤维板 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-09-12 | 9mm以上MDF板 | O DOOR GMBH & CO KG | 德国 | $34.1K |
| 2025-09-12 | 9mm以上MDF板 | O DOOR GMBH & CO KG | 德国 | $15.1K |
| 2025-09-09 | 非泡沫橡胶密封件 | O DOOR GMBH & CO KG | 德国 | $22 |
| 2025-09-09 | 塑料配件 | O DOOR GMBH & CO KG | 德国 | $354 |
| 2025-09-09 | 家具配件 | O DOOR GMBH & CO KG | 德国 | $224 |
| 2025-09-09 | 家具配件 | O DOOR GMBH & CO KG | 德国 | $3.2K |
| 2025-09-09 | 家具配件 | O DOOR GMBH & CO KG | 德国 | $1.8K |