Phu Sinh Agriculture JSC
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP PHú SINH.
0
进口笔数
157
出口笔数
$0
进口金额
$7.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306084014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R8WJ6Y |
| 成立日期 | 2008-10-21 |
| 联系地址 | 215A4 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP PHÚ SINH. |
| 企业英文名称 | PHU SINH AGRICULTURE JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 215A4 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84862925161 |
| 邮箱 | phuong_hr@psac.vn |
| 官网 | psac.vn |
| 传真 | 0862925152 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 714101 | 714101 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 54 | $3.92M |
| 越南 | 52 | $2.47M |
| 日本 | 14 | $786.1K |
| 马来西亚 | 37 | $669.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Resources Recycling Technology | 韩国 | 23 | $2.47M | 西米/根茎粉 |
| Toyota Tsusho Corporation | 越南 | 43 | $2.17M | 其他钢铁制品、其他化学制剂 |
| KCC Corp. | 韩国 | 26 | $1.34M | 陶瓷绝缘配件、印刷电路 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 20 | $1.02M | 安全气囊零件、汽车座椅零件 |
| GREEN AQUATIC FEED (M) SDN BHD | 马来西亚 | 31 | $619.3K | 高淀粉木薯、猫狗饲料 |
| PALAQUIN (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 6 | $50.5K | 高淀粉木薯、其他植物产品 |
| KCC Corp. | 越南 | 1 | $50.5K | 印刷电路、聚合物基油漆 |
| KCC Corp. | 韩国 | 2 | $45.9K | 陶瓷绝缘配件、印刷电路 |
| JD's One Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.1K | 西米/根茎粉 |
| Joonghai International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.6K | 木薯淀粉、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $77.9K |
| 2026-04-06 | 高淀粉木薯 | GREEN AQUATIC FEED (M) SDN BHD | 马来西亚 | $15.7K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $73.9K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $73.9K |
| 2026-03-13 | 西米/根茎粉 | KCC CORP | 韩国 | $22.9K |
| 2026-02-26 | 西米/根茎粉 | KCC CORP | 韩国 | $22.9K |
| 2026-02-03 | 西米/根茎粉 | CERAMAX CO., LTD | — | $7.9K |
| 2026-01-30 | 其他化学制剂 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $73.9K |
| 2026-01-21 | 珍珠及贵重材料 | GREEN AQUATIC FEED (M) SDN BHD | 马来西亚 | $16.1K |
| 2026-01-15 | 其他化学制剂 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $73.9K |