Phu Sinh Agriculture JSC

越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP PHú SINH.

0
进口笔数
157
出口笔数
$0
进口金额
$7.85M
出口金额
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $341.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $341.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $291.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $299.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $299.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $341.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $173.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $291.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $198.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $299.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $289.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $299.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $204.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0306084014
企查查编码QVN2R8WJ6Y
成立日期2008-10-21
联系地址215A4 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP PHÚ SINH.
企业英文名称PHU SINH AGRICULTURE JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址215A4 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84862925161
邮箱phuong_hr@psac.vn
官网psac.vn
传真0862925152
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
110620西米/根茎粉
071410高淀粉木薯
714101714101

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国54$3.92M
越南52$2.47M
日本14$786.1K
马来西亚37$669.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Resources Recycling Technology韩国23$2.47M西米/根茎粉
Toyota Tsusho Corporation越南43$2.17M其他钢铁制品、其他化学制剂
KCC Corp.韩国26$1.34M陶瓷绝缘配件、印刷电路
Toyota Tsusho Corporation日本20$1.02M安全气囊零件、汽车座椅零件
GREEN AQUATIC FEED (M) SDN BHD马来西亚31$619.3K高淀粉木薯、猫狗饲料
PALAQUIN (M) SDN. BHD.马来西亚6$50.5K高淀粉木薯、其他植物产品
KCC Corp.越南1$50.5K印刷电路、聚合物基油漆
KCC Corp.韩国2$45.9K陶瓷绝缘配件、印刷电路
JD's One Co., Ltd.韩国2$42.1K西米/根茎粉
Joonghai International Co., Ltd.韩国1$21.6K木薯淀粉、未煮意面

近期贸易明细

出口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他化学制剂TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$77.9K
2026-04-06高淀粉木薯GREEN AQUATIC FEED (M) SDN BHD马来西亚$15.7K
2026-03-26其他化学制剂TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$73.9K
2026-03-13其他化学制剂TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$73.9K
2026-03-13西米/根茎粉KCC CORP韩国$22.9K
2026-02-26西米/根茎粉KCC CORP韩国$22.9K
2026-02-03西米/根茎粉CERAMAX CO., LTD$7.9K
2026-01-30其他化学制剂TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$73.9K
2026-01-21珍珠及贵重材料GREEN AQUATIC FEED (M) SDN BHD马来西亚$16.1K
2026-01-15其他化学制剂TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$73.9K

相关企业 · 同类产品

Phu Sinh Agriculture JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →