Viet Phuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Việt Phương
8
进口笔数
1
出口笔数
$408.1K
进口金额
$50.0K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2024-11-18
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200436354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B9JQXP |
| 成立日期 | 2001-09-20 |
| 联系地址 | Số 71/286 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIET PHUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/21/50/286 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253759689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842641 | 自推进起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $351.5K |
| 中国 | 3 | $55.4K |
| 荷兰 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $50.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $350.0K | 自推进起重机、起重车 |
| Dong Xun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.3K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Dongxun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Guangxi Jinye Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 360度挖掘机、非机动车零件 |
| VDL Agrotech B.V. | 荷兰 | 1 | $1.2K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
| Bream Public Ltd. Co. | 德国 | 1 | $1.0K | 其他钢铁管材、其他钢铁制品 |
| Bream Public Ltd Co | 比利时 | 2 | $446 | 阀门龙头、压力测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $50.0K | 非针叶燃料木片、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 阀门龙头 | BREAM PUBLIC LTD CO | 德国 | $171 |
| 2025-09-11 | 压力测量仪 | BREAM PUBLIC LTD CO | 德国 | $55 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁管材 | Bream Public Ltd. Co. | 德国 | $835 |
| 2025-09-11 | 压力测量仪 | BREAM PUBLIC LTD CO | 德国 | $219 |
| 2025-09-11 | 其他钢铁制品 | Bream Public Ltd. Co. | 德国 | $194 |
| 2024-11-28 | 自推进起重机 | SUNPAPER HOLDING LAO CO LTD | 德国 | $50.0K |
| 2024-03-15 | 钢制气罐 | DONG XUN TRADING CO LTD DONGXING CITY | 中国 | $265 |
| 2024-03-15 | 非机动车零件 | DONGXUN TRADING CO LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2024-03-15 | 非机动车零件 | DONGXUN TRADING CO LTD. | 中国 | $8.4K |
| 2024-03-15 | 非机动车零件 | GUANGXI JINYE TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 自推进起重机 | Sunpaper Holding Lao Co., Ltd. | 老挝 | $50.0K |