QUANTERM LOGISTICS VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Quanterm Logistics Vietnam
- 邮箱72
- Facebook1
3
进口笔数
4
出口笔数
$758
进口金额
$60.0K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2024-08-05
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311089603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2A9VX5 |
| 成立日期 | 2011-08-17 |
| 联系地址 | Tòa nhà H2, 196 Hoàng Diệu, Phường 08, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANTERM LOGISTICS VIETNAM |
| 企业英文名称 | QUANTERM LOGISTICS VIETNAM CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà H2, 196 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839432000 |
| 邮箱 | info@quanterm.com.vn |
| 传真 | +842839433793 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 226.05亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 580430 | 手工花边 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843890 | 食品机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 1 | $671 |
| 中国 | 1 | $45 |
| 美国 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $42.6K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $11.3K |
| 俄罗斯 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMOOTH ENTERPRISE | 孟加拉国 | 1 | $671 | 湿牛马皮革、牛马半硝皮 |
| 5G UNIVERSE LTD - WH | 中国香港 | 1 | $45 | 其他塑料制品、印刷日历 |
| LAMAIGNERE SA | 西班牙 | 1 | $42 | 无线电导航仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B. Braun Avitum Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $42.6K | 其他零售药品、医用导管 |
| AQUACARGILL DEL ECUADOR CIA LTDA | 厄瓜多尔 | 1 | $11.3K | 卵磷脂类、鱼虾粉粒 |
| YUG MASHINERI | 俄罗斯 | 1 | $6.0K | 其他钢铁制品、液压直线马达 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 印刷日历 | 5G UNIVERSE LTD-WH | 中国 | $45 |
| 2025-12-04 | 手工花边 | SMOOTH ENTERPRISE | 孟加拉国 | $671 |
| 2023-06-15 | 无线电导航仪 | LAMAIGNERE SA | 美国 | $42 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 其他零售药品 | B BRAUN AVITUM PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $8.5K |
| 2024-08-05 | 其他零售药品 | B BRAUN AVITUM PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $8.5K |
| 2024-08-05 | 其他零售药品 | B BRAUN AVITUM PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $8.5K |
| 2024-08-05 | 其他零售药品 | B BRAUN AVITUM PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $8.5K |
| 2024-08-05 | 其他零售药品 | B BRAUN AVITUM PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $8.5K |
| 2024-05-17 | 土方机械零件 | YUG MASHINERI | 俄罗斯 | $6.0K |
| 2024-03-15 | 食品机械零件 | AQUACARGILL DEL ECUADOR CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $5.7K |
| 2024-03-15 | 食品机械零件 | AQUACARGILL DEL ECUADOR CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $5.7K |