Tati Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TATI - TECH
10
进口笔数
2
出口笔数
$18.9K
进口金额
$6.6K
出口金额
2025-06-26
最近进口
2023-11-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002072245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR5P1B5 |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | Số 244, đường Hà Huy Tập, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TATI - TECH |
| 企业英文名称 | TATI - TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 244, đường Hà Huy Tập, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84914865899 |
| 邮箱 | panataza12@gmail.com |
| 官网 | www.panataza.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $8.0K |
| 美国 | 2 | $5.6K |
| 中国台湾 | 3 | $3.9K |
| 德国 | 1 | $770 |
| 荷兰 | 1 | $700 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ross Asia K.K. | 日本 | 5 | $13.5K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| CHAINEX INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $3.9K | 离合器联轴器、传动部件 |
| Yangtech Engineering Co., Ltd. | 美国 | 2 | $1.5K | 氧化铝、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koro Handels GmbH | 德国 | 2 | $6.6K | 番石榴芒果山竹、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 阀门龙头 | ROSS ASIA K K | 日本 | $3.3K |
| 2024-09-23 | 气体过滤机械 | YANGTECH ENGINEERING CO LTD | 德国 | $770 |
| 2024-08-02 | 阀门零件 | Ross Asia K.K. | 美国 | $1.2K |
| 2024-08-02 | 阀门龙头 | Ross Asia K.K. | 美国 | $3.7K |
| 2024-06-27 | 传动部件 | CHAINEX INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $210 |
| 2024-06-27 | 钢铁螺钉螺栓 | CHAINEX INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $127 |
| 2024-06-27 | 离合器联轴器 | CHAINEX INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-04-15 | 阀门龙头 | ROSS ASIA K K | 日本 | $1.1K |
| 2024-03-06 | 离合器联轴器 | CHAINEX INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-03-06 | 传动部件 | CHAINEX INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $210 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 藤编篮筐 | KORO HANDELS GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2023-07-25 | 藤编篮筐 | KORO HANDELS GMBH | 德国 | $4.1K |