Tati Tech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TATI - TECH

10
进口笔数
2
出口笔数
$18.9K
进口金额
$6.6K
出口金额
2025-06-26
最近进口
2023-11-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.8K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $770 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $770 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002072245
企查查编码QVNTR5P1B5
成立日期2017-03-20
联系地址Số 244, đường Hà Huy Tập, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TATI - TECH
企业英文名称TATI - TECH COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 244, đường Hà Huy Tập, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh
经营范围Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84914865899
邮箱panataza12@gmail.com
官网www.panataza.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848360离合器联轴器
842139气体过滤机械
848390传动部件
731815钢铁螺钉螺栓
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
460212藤编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$8.0K
美国2$5.6K
中国台湾3$3.9K
德国1$770
荷兰1$700

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$6.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ross Asia K.K.日本5$13.5K阀门龙头、液压气压阀门
CHAINEX INDUSTRIAL CO LTD中国台湾3$3.9K离合器联轴器、传动部件
Yangtech Engineering Co., Ltd.美国2$1.5K氧化铝、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koro Handels GmbH德国2$6.6K番石榴芒果山竹、藤编篮筐

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-26阀门龙头ROSS ASIA K K日本$3.3K
2024-09-23气体过滤机械YANGTECH ENGINEERING CO LTD德国$770
2024-08-02阀门零件Ross Asia K.K.美国$1.2K
2024-08-02阀门龙头Ross Asia K.K.美国$3.7K
2024-06-27传动部件CHAINEX INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$210
2024-06-27钢铁螺钉螺栓CHAINEX INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$127
2024-06-27离合器联轴器CHAINEX INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.1K
2024-04-15阀门龙头ROSS ASIA K K日本$1.1K
2024-03-06离合器联轴器CHAINEX INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.1K
2024-03-06传动部件CHAINEX INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$210

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-03藤编篮筐KORO HANDELS GMBH德国$2.5K
2023-07-25藤编篮筐KORO HANDELS GMBH德国$4.1K

相关企业 · 同类产品

Tati Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →