Green Products Distribution & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và PHâN PHốI GREEN PRODUCTS
10
进口笔数
0
出口笔数
$175.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107409860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WUMJ7V |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | Tầng 7 Toà nhà Viwaseen số 48 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI GREEN PRODUCTS |
| 企业英文名称 | GREEN PRODUCTS DISTRIBUTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 Toà nhà Viwaseen số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842466516666 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $175.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianjiang Ricco Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.7K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Ningbo Manhua Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Yongkang Maibo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Lianjiang Rico Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 铝制家用器具、其他家用电动热器 |
| Guangdong Mibao Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 电热器具零件、塑料餐具 |
| Zhanjiang Luckysun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 家用炊具 | LIANJIANG RICCO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-02-20 | 家用炊具 | LIANJIANG RICCO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-12-28 | 家用炊具 | LIANJIANG RICCO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-12-28 | 家用炊具 | LIANJIANG RICCO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-11-29 | 家用炊具 | ZHANJIANG LUCKYSUN TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-11-23 | 家用炊具 | YONGKANG MAIBO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2023-11-23 | 家用炊具 | YONGKANG MAIBO ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2023-11-02 | 铝制家用器具 | LIANJIANG RICCO TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-11-02 | 铝制家用器具 | LIANJIANG RICCO TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-11-01 | 家用炊具 | GUANGDONG MIBAO ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $14.3K |