Tran Linh Materials & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư & Thiết Bị Trần Linh
39
进口笔数
1
出口笔数
$549.7K
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2024-04-03
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701680948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDX37NM |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | Số nhà 367, tổ 2, khu 3B, Phường Quang Hanh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ & THIẾT BỊ TRẦN LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 367, tổ 2, khu 3B, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84912458568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 870829 | 车身零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $524.9K |
| 中国台湾 | 4 | $24.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Kaiyi Machine Co., Ltd. | 中国 | 18 | $337.1K | 车辆制动零件、其他硫化橡胶制品 |
| Henan Haizhiyao Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.8K | 车轮零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo Germany International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.1K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| TZER LI ENTERPRISE CO LTD | 马来西亚 | 4 | $24.8K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Quanzhou Boding Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 990110、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo Germany International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.8K | 车辆悬挂零件、车辆散热器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Kaiyi Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 不锈钢管件、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 滚珠轴承 | HENAN HAIZHIYAO TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-02-02 | 车用照明信号装置 | HENAN HAIZHIYAO TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-02-02 | 其他测量仪器 | HENAN HAIZHIYAO TRADE CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-02-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HENAN HAIZHIYAO TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-02 | 车用照明信号装置 | HENAN HAIZHIYAO TRADE CO LTD | 中国 | $695 |
| 2026-02-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HENAN HAIZHIYAO TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-02 | 阀门龙头 | HENAN HAIZHIYAO TRADE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-02-02 | 滑轮飞轮 | HENAN HAIZHIYAO TRADE CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-02-02 | 车用照明信号装置 | HENAN HAIZHIYAO TRADE CO LTD | 中国 | $695 |
| 2026-02-02 | 钢铁螺钉螺栓 | HENAN HAIZHIYAO TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 其他车辆零件 | YANCHENG KAIYI MACHINE CO.,LTD. | 中国 | $223 |
| 2024-04-03 | 齿轮及变速器 | YANCHENG KAIYI MACHINE CO.,LTD. | 中国 | $413 |
| 2024-04-03 | 轴承座 | YANCHENG KAIYI MACHINE CO.,LTD. | 中国 | $129 |
| 2024-04-03 | 车辆制动零件 | YANCHENG KAIYI MACHINE CO.,LTD. | 中国 | $227 |
| 2024-04-03 | 车辆悬挂零件 | YANCHENG KAIYI MACHINE CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-03 | 车辆悬挂零件 | YANCHENG KAIYI MACHINE CO.,LTD. | 中国 | $297 |
| 2024-04-03 | 不锈钢管件 | YANCHENG KAIYI MACHINE CO.,LTD. | 中国 | $203 |
| 2024-04-03 | 转向系统零件 | YANCHENG KAIYI MACHINE CO.,LTD. | 中国 | $248 |
| 2024-04-03 | 车辆悬挂零件 | YANCHENG KAIYI MACHINE CO.,LTD. | 中国 | $116 |
| 2024-04-03 | 车辆悬挂零件 | YANCHENG KAIYI MACHINE CO.,LTD. | 中国 | $858 |