Cat Tuong Export Import & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 人造香肠肠衣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU CáT TườNG
71
进口笔数
0
出口笔数
$626.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900860943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00VTNS7 |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | Số 14,ngõ 176, đường Phai Vệ, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG EXPORT IMPORT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14,ngõ 176, đường Phai Vệ, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84988496061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 071232 | 干木耳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $626.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Kaitong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 64 | $413.8K | 人造香肠肠衣、PVC泡沫板 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.0K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Xiangyang Runjing Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.7K | 干木耳、干香菇 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 功能机器零件 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-13 | 滚珠轴承 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-02 | 灌装封口机 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-12-02 | 其他气泵 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-02 | 工业干燥机 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $492 |
| 2025-11-05 | 功能机器零件 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-05 | 功能机器零件 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-11-05 | 功能机器零件 | PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-09-24 | 人造香肠肠衣 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $264 |
| 2025-09-24 | 人造香肠肠衣 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $1.4K |