Minh Duc Seafood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN MINH ĐứC
1
进口笔数
131
出口笔数
$63.4K
进口金额
$7.46M
出口金额
2025-08-08
最近进口
2026-01-27
最近出口
1
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602175376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3W4Q32 |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Số 603/8, Tổ 63, Khóm Bình Đức 1, Phường Bình Đức, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN MINH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1234 Trần Hưng Đạo, Phường Bình Đức, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84988448388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $63.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $5.90M |
| 中国 | 16 | $959.3K |
| 美国 | 3 | $203.3K |
| 马来西亚 | 2 | $119.6K |
| 中国香港 | 2 | $100.3K |
| 巴基斯坦 | 1 | $46.0K |
| 阿富汗 | 1 | $43.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Campeche Trading Ltd. | 越南 | 1 | $63.4K | 冻鲶鱼片 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Campeche Trading Ltd. | 越南 | 20 | $1.25M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.19M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Infinity Sea Trade Inc. | 越南 | 9 | $601.3K | 冻鲶鱼片 |
| Fangchenggang Fangcheng District Jiahe Border Residents' Trade | 越南 | 13 | $588.1K | 冻鲶鱼片 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $395.6K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Quanlian Aquatic Products Collection (Guangdong) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $335.4K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Qulianjicai Supply Chain Management (Shandong) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $265.2K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Dongxing Shengxin Border Residents Trade Professional Cooperative | 中国 | 3 | $262.9K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $228.3K | 带壳椰子、填充用羽毛羽绒 |
| Yiwu Imton Youpin International Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $135.0K | 坚果及种子、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 冻鲶鱼片 | CAMPECHE TRADING LTD | 越南 | $63.4K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 冻鲶鱼片 | DONGXIANDI HOLDINGS (ZHEJIANG) CO., LTD | — | $88.4K |
| 2025-09-13 | 冷冻鱼杂碎 | OCTOGONE (GUANGDONG) FOOD CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-13 | 冷冻鱼杂碎 | OCTOGONE (GUANGDONG) FOOD CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-09-13 | 冷冻鱼杂碎 | OCTOGONE (GUANGDONG) FOOD CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2025-09-06 | 冻鲶鱼片 | YIWU IMTON YOUPIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2025-08-13 | 冻鲶鱼片 | PYRAMID FREIGHT & TRADE LTD LIABILITY COMPAY | 巴基斯坦 | $46.0K |
| 2025-08-12 | 冻鲶鱼片 | DONGXING SHENGXIN BORDER RESIDENTS TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $13.2K |
| 2025-08-12 | 冻鲶鱼片 | DONGXING SHENGXIN BORDER RESIDENTS TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $71.3K |
| 2025-08-08 | 冻鲶鱼片 | DONGXING SHENGXIN BORDER RESIDENTS TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $13.7K |
| 2025-08-08 | 冻鲶鱼片 | DONGXING SHENGXIN BORDER RESIDENTS TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $73.4K |