Tan Quang Multimedia Communication Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Đa Phương Tiện Tân Quang
- 邮箱5
37
进口笔数
18
出口笔数
$325.6K
进口金额
$10.6K
出口金额
2024-05-08
最近进口
2024-08-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101855636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB6XSA3 |
| 成立日期 | 2006-01-09 |
| 联系地址 | Số 54A Bis Ngõ 172/45 Đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ĐA PHƯƠNG TIỆN TÂN QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842437151566 |
| 传真 | 0437151567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 32 | $176.9K |
| 印度尼西亚 | 26 | $111.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $37.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blackmagic Design Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $325.6K | 广播发射设备、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blackmagic Design Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $10.6K | 广播发射设备、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 通信设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $219 |
| 2024-05-07 | 其他自动数据处理部件 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $93 |
| 2024-05-07 | 其他自动数据处理部件 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $502 |
| 2024-01-19 | 其他自动数据处理部件 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $368 |
| 2024-01-19 | 其他自动数据处理部件 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $554 |
| 2024-01-05 | 通信设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $115 |
| 2024-01-05 | 通信设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $148 |
| 2024-01-05 | 其他非显像管显示器 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $941 |
| 2023-10-27 | 其他电视摄像机 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2023-10-17 | 其他电视摄像机 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.9K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 其他自动数据处理部件 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $145 |
| 2024-07-25 | 其他自动数据处理部件 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $145 |
| 2024-07-10 | 非磁带视频设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $368 |
| 2024-07-10 | 通信设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $123 |
| 2024-06-10 | 通信设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $439 |
| 2024-05-28 | 通信设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $123 |
| 2024-05-28 | 非磁带视频设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $368 |
| 2024-05-08 | 通信设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $219 |
| 2024-04-05 | 通信设备 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $219 |
| 2024-04-05 | 其他自动数据处理部件 | BLACKMAGIC DESIGN ASIA PTE LTD | 新加坡 | $502 |