ETC Vietnam Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử ETC VIệT NAM
57
进口笔数
112
出口笔数
$1.98M
进口金额
$4.88M
出口金额
2023-10-06
最近进口
2023-10-10
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400858614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ2DDHE |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | Xóm Nguộn, Thôn Hùng Lãm 1, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ETC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ETC VIET NAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Nguộn, Thôn Hùng Lãm 1, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 0987278388 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.93M |
| 越南 | 4 | $52.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 110 | $4.87M |
| 加拿大 | 2 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foremost Technology Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.93M | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Esperer Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $52.0K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foremost Technology Co., Ltd. | 美国 | 98 | $4.50M | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| HONGKONG ETECH GROUP LTD | 中国香港 | 11 | $376.3K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Foremost Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $3.8K | 带接头绝缘电线 |
| SPL Group Warehouse | 美国 | 1 | $450 | 带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 非瓦楞折叠盒 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $230 |
| 2023-10-06 | 印刷标签 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $65 |
| 2023-10-06 | 塑料包装箱 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $109 |
| 2023-10-06 | 聚乙烯袋 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $8 |
| 2023-10-06 | 头戴耳机及耳塞 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-06 | 其他塑料制品 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $205 |
| 2023-10-06 | 印刷标签 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2023-09-15 | 头戴耳机及耳塞 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-09-12 | 绝缘电线 | ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-12 | 绝缘电线 | ESPERER CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 头戴耳机及耳塞 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $2.2K |
| 2023-09-20 | 头戴耳机及耳塞 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $6.2K |
| 2023-09-14 | 头戴耳机及耳塞 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $3.5K |
| 2023-08-22 | 头戴耳机及耳塞 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $10.8K |
| 2023-08-22 | 头戴耳机及耳塞 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $10.4K |
| 2023-08-22 | 头戴耳机及耳塞 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $6.9K |
| 2023-08-22 | 头戴耳机及耳塞 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $9.2K |
| 2023-08-21 | 带接头绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $2.8K |
| 2023-08-21 | 带接头绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $1.2K |
| 2023-08-21 | 带接头绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $2.9K |