Gana Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT GANA
0
进口笔数
184
出口笔数
$0
进口金额
$481.3K
出口金额
—
最近进口
2024-10-15
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801316622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T0UVN1 |
| 成立日期 | 2020-02-19 |
| 联系地址 | 8A Cầu Cốn, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GANA |
| 企业英文名称 | GANA MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8A Cầu Cốn, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84983598188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 580710 | 机织标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $443.2K |
| 印度尼西亚 | 53 | $31.4K |
| 韩国 | 2 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sees Global Inc. | 越南 | 20 | $180.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| Now Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $151.3K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $66.6K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.4K | 其他拉链、印刷标签 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 31 | $13.6K | 印刷标签、非织造标签 |
| CO BEST Enterprise Development (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| TP Inc. | 印度尼西亚 | 17 | $8.6K | 印刷标签、智能卡 |
| Intermax Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.4K | 其他拉链、印刷标签 |
| CTY Co. Phan May The Thao CN Giao Yen | 越南 | 3 | $3.2K | 印刷标签、自粘塑料卷 |
| PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $1.9K | 男式化纤裤、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 机织标签 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-09 | 印刷标签 | CO BEST ENTERPRISE DEVELOPMENT (SHANGHAI) CO | 印度尼西亚 | $478 |
| 2024-10-09 | 印刷标签 | CO BEST ENTERPRISE DEVELOPMENT (SHANGHAI) CO | 印度尼西亚 | $603 |
| 2024-10-09 | 非织造标签 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-09 | 印刷标签 | CO BEST ENTERPRISE DEVELOPMENT (SHANGHAI) CO | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-10-09 | 印刷标签 | CO BEST ENTERPRISE DEVELOPMENT (SHANGHAI) CO | 印度尼西亚 | $78 |
| 2024-09-28 | 非织造标签 | TP INC | 印度尼西亚 | $25 |
| 2024-09-28 | 印刷标签 | TP INC | 印度尼西亚 | $953 |
| 2024-09-28 | 印刷标签 | TP INC | 印度尼西亚 | $25 |
| 2024-09-24 | 非织造标签 | TP INC | 印度尼西亚 | $3 |