Thai Son Business Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THIếT Bị THáI SơN
6
进口笔数
0
出口笔数
$54.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107363510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJM5XXV |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | Số nhà 25/145/143 Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON BUSINESS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số nhà 46 khu C, ngõ 4 đường Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84988630630 |
| 邮箱 | thaisonbus.equip@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.2K |
| 土耳其 | 1 | $11.7K |
| 法国 | 1 | $8.4K |
| 德国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGWAY TECHNOLOGIES CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $20.0K | 其他塑料建材、实验室石英器皿 |
| Insportal Medical Technology A.S. | 土耳其 | 1 | $11.7K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| Hygeco International Produits | 法国 | 1 | $8.4K | 其他制冷设备、医用家具 |
| Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.3K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
| Ningbo David Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Shanghai Boxun Medical Biological Instrument Corp. | 中国 | 1 | $3.2K | 温控处理设备、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $620 |
| 2026-03-30 | 液体气体测量仪 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $620 |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $502 |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $558 |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $662 |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJI A S | 土耳其 | $287 |