FMC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FMC VIệT NAM
203
进口笔数
26
出口笔数
$29.04M
进口金额
$7.63M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-04-03
最近出口
20
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702612168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV3Q9MW |
| 成立日期 | 2017-10-25 |
| 联系地址 | Số 12, lô B, đường Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FMC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, lô B, đường Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | 02838689636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 273.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310229 | 其他氮肥 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 851761 | 基站 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310229 | 其他氮肥 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 32 | $17.67M |
| 印度尼西亚 | 87 | $6.11M |
| 德国 | 2 | $1.94M |
| 美国 | 27 | $1.76M |
| 印度 | 25 | $614.0K |
| 日本 | 7 | $545.5K |
| 英国 | 13 | $403.8K |
| 中国 | 7 | $1.7K |
| 法国 | 1 | $140 |
| 澳大利亚 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $3.10M |
| 斯威士兰 | 1 | $1.88M |
| 新加坡 | 4 | $931.2K |
| 泰国 | 4 | $748.7K |
| 菲律宾 | 4 | $486.2K |
| 瑞士 | 2 | $299.8K |
| 中国香港 | 1 | $46.4K |
| 巴基斯坦 | 2 | $85 |
| 越南 | 1 | $0 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FMC Agro Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $18.88M | 零售杀虫剂、其他杂环化合物 |
| FMC IP Technology GmbH | 德国 | 60 | $4.89M | 零售杀虫剂、环烷酸类 |
| Fmc Intl Switzerland Sarl | 瑞士 | 3 | $2.04M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| FMC Corp. | 美国 | 10 | $1.08M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| FMC India Private Ltd. | 印度 | 25 | $614.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nippon Soda Co., Ltd. | 日本 | 7 | $545.5K | 零售杀菌剂、其他杀鼠剂 |
| Fmc Agro Ltd | 英国 | 13 | $403.8K | 其他肥料、锌氧化物 |
| Loveland Products, Inc. | 美国 | 5 | $181.1K | 锌氧化物、其他钾肥 |
| FMC Stine Research Center | 美国 | 7 | $506 | 980200、其他杂环化合物 |
| FMC (Shanghai) Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $249 | 其他杀鼠剂、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Bina Guna Kimia | 印度尼西亚 | 4 | $3.10M | 零售杀虫剂、塑料容器 |
| Fmc Intl Switzerland Sarl | 瑞士 | 3 | $2.18M | 零售杀虫剂 |
| Agro Star Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $931.2K | 零售杀虫剂 |
| FMC AG (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $748.7K | 零售杀虫剂、其他化学制剂 |
| FMC Agro Philippines Inc. | 菲律宾 | 4 | $486.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| FMC UNITED (PRIVATE) LTD | 1 | $135.4K | 其他钾肥 | |
| HONG KONG MAX AGRO CO LTD | 中国香港 | 1 | $46.4K | 其他钾肥 |
| FMC United (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $53 | 零售杀虫剂、其他钾肥 |
| FMC United Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $32 | 其他钾肥、零售杀虫剂 |
| Y Agro Solution Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他氮肥、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 零售杀菌剂 | NIPPON SODA CO., LTD. | 日本 | $90.0K |
| 2026-02-27 | 零售杀虫剂 | FMC IP TECHNOLOGY GMBH | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2026-01-20 | 零售除草剂 | FMC Stine Research Center | 美国 | $100 |
| 2026-01-20 | 零售除草剂 | FMC Stine Research Center | 美国 | $20 |
| 2026-01-08 | 零售杀虫剂 | FMC Stine Research Center | 美国 | $30 |
| 2026-01-07 | 零售杀虫剂 | FMC IP TECHNOLOGY GMBH | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2026-01-07 | 零售除草剂 | FMC CORP | 美国 | $188.6K |
| 2025-12-05 | 零售杀菌剂 | NIPPON SODA CO., LTD. | 日本 | $90.0K |
| 2025-11-24 | 零售杀虫剂 | FMC IP TECHNOLOGY GMBH | 印度尼西亚 | $209.7K |
| 2025-11-05 | 零售杀虫剂 | Fmc Intl Switzerland Sarl | 德国 | $58.7K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钾肥 | FMC UNITED (PRIVATE) LTD | — | $135.4K |
| 2026-02-05 | 零售杀虫剂 | Fmc Intl Switzerland Sarl | 斯威士兰 | $1.88M |
| 2026-02-04 | 零售杀虫剂 | PT BINA GUNA KIMIA | — | $70 |
| 2025-12-05 | 零售杀虫剂 | PT BINA GUNA KIMIA | 印度尼西亚 | $3.07M |
| 2025-10-16 | 其他钾肥 | FMC UNITED (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $53 |
| 2025-10-09 | 其他钾肥 | FMC UNITED PVT LTD | 巴基斯坦 | $32 |
| 2025-03-20 | 零售杀虫剂 | FMC AG (THAILAND) LTD | 泰国 | $236.3K |
| 2024-11-21 | 其他钾肥 | HONG KONG MAX AGRO CO LTD | 中国香港 | $46.4K |
| 2024-05-23 | 零售杀虫剂 | FMC INTL SWITZERLAND SARL | 瑞士 | $92.2K |
| 2024-04-24 | 其他氮肥 | PT BINA GUNA KIMIA | 印度尼西亚 | $29.8K |