Aurora International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Aurora
3
进口笔数
0
出口笔数
$84.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312247549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXC1XT2N |
| 成立日期 | 2013-04-22 |
| 联系地址 | Gian hàng số 6, chung cư Khánh Hội, 360C Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AURORA |
| 企业英文名称 | AURORA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Gian hàng số 6, chung cư Khánh Hội, 360C Bến Vân Đồn, phường 01(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84903668028 |
| 邮箱 | aurora.sg.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $84.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG DRAGON XIANG CO., LTD | 中国香港 | 2 | $75.9K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| HAPMI Hong Kong Technology Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他电视摄像机 |
| 30252ee5eea7fdfa94c1ac44e3dcde8b | 1 | $4.0K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 其他电视摄像机 | — | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-13 | 其他电视摄像机 | HAPMI HONG KONG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-06-10 | 过滤净化器零件 | HONGKONG DRAGON XIANG CO., LTD | 中国 | $341 |
| 2023-06-10 | 气体过滤机械 | HONGKONG DRAGON XIANG CO., LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-06-10 | 过滤净化器零件 | HONGKONG DRAGON XIANG CO., LTD | 中国 | $13.3K |
| 2023-02-13 | 气体过滤机械 | HONGKONG DRAGON XIANG CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-02-13 | 气体过滤机械 | HONGKONG DRAGON XIANG CO., LTD | 中国 | $21.0K |
| 2023-02-13 | 气体过滤机械 | HONGKONG DRAGON XIANG CO., LTD | 中国 | $8.9K |