Hankook Bobbin Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 变压器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANKOOK BOBBIN VIệT NAM

115
进口笔数
142
出口笔数
$2.11M
进口金额
$2.86M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 3 笔2023-09进口 $133.9K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $181.8K · 5 笔2023-11进口 $76.9K · 3 笔出口 $81.0K · 3 笔2023-12进口 $54.9K · 2 笔出口 $108.4K · 5 笔2024-01进口 $87.3K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-02进口 $50.2K · 2 笔出口 $63.4K · 2 笔2024-03进口 $67.9K · 2 笔出口 $69.6K · 4 笔2024-04进口 $51.6K · 2 笔出口 $119.9K · 6 笔2024-05进口 $26.2K · 2 笔出口 $56.1K · 5 笔2024-06进口 $61.8K · 7 笔出口 $80.8K · 3 笔2024-07进口 $37.3K · 2 笔出口 $84.7K · 3 笔2024-08进口 $33.3K · 4 笔出口 $77.5K · 4 笔2024-09进口 $23.7K · 4 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-10进口 $35.7K · 2 笔出口 $845 · 1 笔2024-11进口 $21.6K · 2 笔出口 $47.2K · 3 笔2024-12进口 $49.8K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $42.3K · 2 笔出口 $69.7K · 5 笔2025-02进口 $46.3K · 2 笔出口 $51.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 4 笔2025-04进口 $100.4K · 4 笔出口 $62.8K · 3 笔2025-05进口 $22.8K · 2 笔出口 $58.4K · 3 笔2025-06进口 $54.8K · 3 笔出口 $51.4K · 3 笔2025-07进口 $47.2K · 4 笔出口 $829 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 3 笔2025-09进口 $44.9K · 2 笔出口 $46.1K · 3 笔2025-10进口 $30.4K · 2 笔出口 $90.6K · 4 笔2025-11进口 $65.7K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $83.0K · 6 笔2026-01进口 $44.5K · 4 笔出口 $11.1K · 3 笔2026-02进口 $29.9K · 3 笔出口 $63.5K · 8 笔2026-03进口 $60.6K · 4 笔出口 $24.4K · 7 笔2026-04进口 $79.7K · 3 笔出口 $67.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 3 笔2023-09进口 $133.9K · 7 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $181.8K · 5 笔2023-11进口 $76.9K · 3 笔出口 $81.0K · 3 笔2023-12进口 $54.9K · 2 笔出口 $108.4K · 5 笔2024-01进口 $87.3K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-02进口 $50.2K · 2 笔出口 $63.4K · 2 笔2024-03进口 $67.9K · 2 笔出口 $69.6K · 4 笔2024-04进口 $51.6K · 2 笔出口 $119.9K · 6 笔2024-05进口 $26.2K · 2 笔出口 $56.1K · 5 笔2024-06进口 $61.8K · 7 笔出口 $80.8K · 3 笔2024-07进口 $37.3K · 2 笔出口 $84.7K · 3 笔2024-08进口 $33.3K · 4 笔出口 $77.5K · 4 笔2024-09进口 $23.7K · 4 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-10进口 $35.7K · 2 笔出口 $845 · 1 笔2024-11进口 $21.6K · 2 笔出口 $47.2K · 3 笔2024-12进口 $49.8K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $42.3K · 2 笔出口 $69.7K · 5 笔2025-02进口 $46.3K · 2 笔出口 $51.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 4 笔2025-04进口 $100.4K · 4 笔出口 $62.8K · 3 笔2025-05进口 $22.8K · 2 笔出口 $58.4K · 3 笔2025-06进口 $54.8K · 3 笔出口 $51.4K · 3 笔2025-07进口 $47.2K · 4 笔出口 $829 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 3 笔2025-09进口 $44.9K · 2 笔出口 $46.1K · 3 笔2025-10进口 $30.4K · 2 笔出口 $90.6K · 4 笔2025-11进口 $65.7K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $83.0K · 6 笔2026-01进口 $44.5K · 4 笔出口 $11.1K · 3 笔2026-02进口 $29.9K · 3 笔出口 $63.5K · 8 笔2026-03进口 $60.6K · 4 笔出口 $24.4K · 7 笔2026-04进口 $79.7K · 3 笔出口 $67.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号0801189607
企查查编码QVNXC3N67Q
成立日期2016-10-03
联系地址Km39+300, Quốc lộ 5, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANKOOK BOBBIN VIỆT NAM
企业英文名称HANKOOK BOBBIN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km39+300, Quốc lộ 5, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2431 - Đúc sắt, thép 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话02203626002
邮箱hkbvina@naver.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本181.112亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741300非绝缘铜电缆
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
390940酚醛树脂
391739其他塑料管材
850490变压器零件
391990自粘塑料片
853225纸塑固定电容器
854419非铜绕组线

出口

HS 编码产品
850490变压器零件
8504311kVA以下变压器
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
741300非绝缘铜电缆
392390其他塑料包装制品
391990自粘塑料片
391739其他塑料管材
401699其他硫化橡胶制品
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国106$1.96M
中国台湾24$96.1K
中国7$46.5K
新加坡1$5.7K
越南1$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国101$2.81M
越南42$46.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国114$2.10M非绝缘铜电缆、其他塑料包装制品
Sumidurez Singapore Pte. Ltd.新加坡1$5.7K酚醛树脂、氨基树脂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国99$2.81M变压器零件、1kVA以下变压器
CO TECH VINA Co., Ltd.越南39$43.5K其他塑料制品、铜绕组线
Hankook Bobbin Co., Ltd.越南2$3.2K非绝缘铜电缆
Transon Co., Ltd.韩国2$4371kVA以下变压器、其他电感器
SET Vietnam Co., Ltd.越南1$89其他钢铁制品、铜绕组线

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非绝缘铜电缆Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$442
2026-04-29非绝缘铜电缆Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$531
2026-04-29其他钢铁制品Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$653
2026-04-29非绝缘铜电缆Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$806
2026-04-29其他钢铁制品Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-04-29金属焊条Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$593
2026-04-29其他钢铁制品Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$360
2026-04-29其他钢铁制品Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$103
2026-04-29其他钢铁制品Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$103
2026-04-29聚丙烯聚合物Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$500

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH CO TECH VINA越南$190
2026-04-27变压器零件Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$522
2026-04-271kVA以下变压器Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$10.8K
2026-04-27变压器零件Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$110
2026-04-27变压器零件Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$48
2026-04-271kVA以下变压器Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-04-27变压器零件Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$110
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH CO TECH VINA越南$103
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH CO TECH VINA越南$295
2026-04-27变压器零件Hankook Bobbin Co., Ltd.韩国$392

相关企业 · 同类产品

Hankook Bobbin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →