Van Thanh Nam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 合金钢废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VạN THàNH NAM

4
进口笔数
73
出口笔数
$80.3K
进口金额
$1.91M
出口金额
2023-06-14
最近进口
2024-06-06
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.9K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $269.2K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.9K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $250.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $269.2K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $274.9K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $204.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $250.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0601233344
企查查编码QVN2D8YSNG
成立日期2022-04-05
联系地址Số 51/102 đường Kênh, Phường Cửa Bắc, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT NVS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 51/102 đường Kênh, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话0795153590
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
761490铝制线缆带
441912木制餐具
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
732393不锈钢家用制品
741300非绝缘铜电缆
848210滚珠轴承
850140单相交流电机
853340可变电阻器
8536611000伏以下灯座

出口

HS 编码产品
720429合金钢废料
441899其他木制细木工品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$80.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度38$1.01M
中国31$764.9K
泰国3$93.4K
中国台湾1$46.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$43.8K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国1$28.5K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$8.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hedav Pte. Ltd.新加坡71$1.90M不锈钢废料、合金钢废料
Jiangxi Annual Wheel Industrial Co., Ltd.中国2$11.5K其他木制细木工品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-14塑料餐具PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$380
2023-06-14铝制线缆带PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$2.1K
2023-06-14塑料餐具PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$918
2023-06-14塑料餐具PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$308
2023-06-14塑料餐具PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$405
2023-06-14塑料餐具PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$200
2023-06-14单相交流电机PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$1.5K
2023-06-14塑料餐具PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$2.7K
2023-06-14塑料餐具PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$172
2023-06-14可变电阻器PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD中国$1.2K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-06合金钢废料HEDAV PTE.LTD泰国$46.3K
2024-06-01合金钢废料HEDAV PTE.LTD中国台湾$46.5K
2024-05-24合金钢废料HEDAV PTE.LTD印度$23.3K
2024-05-17合金钢废料HEDAV PTE.LTD印度$23.1K
2024-05-16合金钢废料HEDAV PTE.LTD印度$17.6K
2024-05-14合金钢废料HEDAV PTE.LTD印度$23.1K
2024-05-14合金钢废料HEDAV PTE.LTD印度$23.2K
2024-05-08合金钢废料HEDAV PTE.LTD印度$11.5K
2024-04-26合金钢废料HEDAV PTE.LTD印度$29.1K
2024-04-25合金钢废料HEDAV PTE.LTD印度$35.0K

相关企业 · 同类产品

Van Thanh Nam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →