Van Thanh Nam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 合金钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VạN THàNH NAM
4
进口笔数
73
出口笔数
$80.3K
进口金额
$1.91M
出口金额
2023-06-14
最近进口
2024-06-06
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601233344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D8YSNG |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Số 51/102 đường Kênh, Phường Cửa Bắc, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT NVS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51/102 đường Kênh, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0795153590 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720429 | 合金钢废料 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $80.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $1.01M |
| 中国 | 31 | $764.9K |
| 泰国 | 3 | $93.4K |
| 中国台湾 | 1 | $46.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.8K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hedav Pte. Ltd. | 新加坡 | 71 | $1.90M | 不锈钢废料、合金钢废料 |
| Jiangxi Annual Wheel Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 塑料餐具 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $380 |
| 2023-06-14 | 铝制线缆带 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-06-14 | 塑料餐具 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $918 |
| 2023-06-14 | 塑料餐具 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $308 |
| 2023-06-14 | 塑料餐具 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $405 |
| 2023-06-14 | 塑料餐具 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2023-06-14 | 单相交流电机 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-06-14 | 塑料餐具 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-06-14 | 塑料餐具 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $172 |
| 2023-06-14 | 可变电阻器 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 合金钢废料 | HEDAV PTE.LTD | 泰国 | $46.3K |
| 2024-06-01 | 合金钢废料 | HEDAV PTE.LTD | 中国台湾 | $46.5K |
| 2024-05-24 | 合金钢废料 | HEDAV PTE.LTD | 印度 | $23.3K |
| 2024-05-17 | 合金钢废料 | HEDAV PTE.LTD | 印度 | $23.1K |
| 2024-05-16 | 合金钢废料 | HEDAV PTE.LTD | 印度 | $17.6K |
| 2024-05-14 | 合金钢废料 | HEDAV PTE.LTD | 印度 | $23.1K |
| 2024-05-14 | 合金钢废料 | HEDAV PTE.LTD | 印度 | $23.2K |
| 2024-05-08 | 合金钢废料 | HEDAV PTE.LTD | 印度 | $11.5K |
| 2024-04-26 | 合金钢废料 | HEDAV PTE.LTD | 印度 | $29.1K |
| 2024-04-25 | 合金钢废料 | HEDAV PTE.LTD | 印度 | $35.0K |