Phuong Trang Automobile Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô PHươNG TRANG
20
进口笔数
0
出口笔数
$488.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702695100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKSS2NB |
| 成立日期 | 2018-08-22 |
| 联系地址 | 487 đường Cách Mạng Tháng Tám, tổ 32, khu 5, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ PHƯƠNG TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 487 đường Cách Mạng Tháng Tám, tổ 32, khu phố Phú Cường 5, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 09093979336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 330749 | 室内香水 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 17 | $431.6K |
| 阿联酋 | 2 | $45.6K |
| 中国 | 1 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makina Grease & Lubricants Mfg. L.L.C. | 阿联酋 | 17 | $473.2K | 非轻质石油、室内香水 |
| Hebei Yumi Auto Parts Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.8K | 气体过滤机械 |
| Airpro Fragrances International | 阿联酋 | 2 | $4.0K | 室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | MAKINA GREASE & LUBRICANTS MFG L.L.C | 阿联酋 | $4.3K |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | MAKINA GREASE & LUBRICANTS MFG L.L.C | 阿联酋 | $870 |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | MAKINA GREASE & LUBRICANTS MFG L.L.C | 阿联酋 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | MAKINA GREASE & LUBRICANTS MFG L.L.C | 阿联酋 | $650 |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | MAKINA GREASE & LUBRICANTS MFG L.L.C | 阿联酋 | $686 |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | MAKINA GREASE & LUBRICANTS MFG L.L.C | 阿联酋 | $610 |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | MAKINA GREASE & LUBRICANTS MFG L.L.C | 阿联酋 | $554 |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | MAKINA GREASE & LUBRICANTS MFG L.L.C | 阿联酋 | $3.2K |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | MAKINA GREASE & LUBRICANTS MFG L.L.C | 阿联酋 | $3.4K |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | MAKINA GREASE & LUBRICANTS MFG L.L.C | 阿联酋 | $1.7K |