Valor Trading Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VALOR TRADING VIệT NAM
64
进口笔数
1
出口笔数
$1.94M
进口金额
$640
出口金额
2025-05-08
最近进口
2023-09-06
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201820612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30JJY75 |
| 成立日期 | 2017-11-21 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 72 đường Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VALOR TRADING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VALOR TRADING VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902062889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530919 | 其他亚麻织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $640 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Rongtailong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.57M | 其他酶制剂、大豆油渣 |
| Guangzhou Yusong Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $164.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Fujian Pulaijue Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Guangzhou Zhixin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Color (Shandong) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 碱性染料 |
| Jining Jinyuan Dyestuff Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 碱性染料 |
| Guangzhou Xingsheng Audio Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 电声扩音机组、麦克风及支架 |
| Fuan Potent Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 治疗按摩器具、其他电气开关 |
| Zhejiang Yuanyi Children Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.3K | 塑料家具、其他户外娱乐设备 |
| Li Tong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 混合调味料、制备面食 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fixture Fabrication Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $640 | 男式纤维衬衫、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2025-04-08 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2025-02-12 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2025-02-06 | 活性酵母 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $46.7K |
| 2025-02-06 | 碱性染料 | COLOR (SHANDONG) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2025-01-13 | 镀锌钢丝网 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2025-01-07 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2024-12-14 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2024-12-14 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2024-10-24 | 其他酶制剂 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $38.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 其他亚麻织物 | FIXTURE FABRICATION CO.,LTD. | 韩国 | $640 |