Trung Hai Investment & Development Trading Corporation
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và ĐầU Tư TRUNG HảI
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312019045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0JKW28 |
| 成立日期 | 2012-10-22 |
| 联系地址 | 40-42 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ TRUNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUNG HAI CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 40-42 Thạch Thị Thanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84573828382 |
| 邮箱 | info@trunghai.vn |
| 传真 | 0573828380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842920 | 平地机 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $1.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiei Kabushiki Kaisha | 日本 | 13 | $866.8K | 其他气泵、非卧式数控车床 |
| Daiei Co., Ltd. | 日本 | 4 | $751.6K | 非铜绕组线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 自推进钻机 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA | 日本 | $118.1K |
| 2024-04-22 | 钻探机械零件 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA | 日本 | $645 |
| 2024-04-22 | 钻探机械零件 | Daiei Kabushiki Kaisha | 日本 | $3.2K |
| 2024-04-22 | 钻探机械零件 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA | 日本 | $5.8K |
| 2024-04-01 | 自推进钻机 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA | 日本 | $118.7K |
| 2024-03-29 | 钻探机械零件 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA | 日本 | $5.9K |
| 2024-03-29 | 钻探机械零件 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA | 日本 | $656 |
| 2024-03-29 | 钻探机械零件 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA | 日本 | $3.3K |
| 2024-03-14 | 钻探机械零件 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA | 日本 | $6.0K |
| 2024-03-14 | 钻探机械零件 | DAIEI KABUSHIKIKAISYA | 日本 | $3.3K |